Lộ trình · HSK 1 → HSK 6

365 bài, từ chữ đầu tiên đến HSK 6

Toàn bộ 4.995 từ của HSK 1–6, chia thành 365 bài và 2.663 chữ Hán. Thứ tự không xếp theo chủ đề mà theo đòn bẩy Hán-Việt: chữ nào có mặt trong nhiều từ chưa gặp nhất thì học trước.

1Chưa học bao giờ thì bắt đầu ở Bài 1 của HSK 1. Mỗi bài có 5 bước, làm lần lượt từ trên xuống, khoảng 10 phút.
2Không chắc mình đang ở đâu? Làm bài kiểm tra 3 phút để xem bạn đang có sẵn bao nhiêu từ, rồi vào cấp tương ứng.
3Cuối mỗi bài có nút đánh dấu hoàn thành. Lộ trình sẽ nhớ chỗ bạn dừng — lưu ngay trên máy bạn, không cần tài khoản.
Trục dọc: số từ bạn biết sau mỗi bài. Trục ngang: 365 bài, xếp theo thứ tự học. Đường dốc dần lên vì bài ở cấp cao chứa nhiều từ hơn — HSK 1 mỗi bài 5 từ, HSK 6 mỗi bài 17.1 từ.
Bắt đầu ở đây. Bài đầu tiên dạy 6 chữ và 4 từ, và 82 từ ở HSK cấp trên dùng lại đúng mấy chữ đó.Vào Bài 1 · HSK 1
Chọn cấp độ & Danh sách bài học

Chương trình HSK 1

30 bài học · 150 từ vựng · 174 chữ Hán mới · 6 Đơn vị
Điểm Ngữ pháp & Cấu trúc HSK 1·Video bài giảng HSK 1
Tiến độ cấp độ0/30 bài (0%)
Đơn vị 1 · Bài 15
27 từ · 30 chữ mới · Đã học 0/5
  1. Bài 1
    学生 人 点 天气6 chữ mới82 từ cấp trên
  2. Bài 2
    说 大 开 明天 同学 先生6 chữ mới51 từ cấp trên
  3. Bài 3
    来 哪 在 现在 本 茶6 chữ mới28 từ cấp trên
  4. Bài 4
    那 会 和 学习 工作6 chữ mới45 từ cấp trên
  5. Bài 5
    上 家 哪儿 好 想 能6 chữ mới34 từ cấp trên
Mốc ôn tậpHết 5 bài của đơn vị 1 — quay lại 30 chữ mới của đơn vị trước khi đi tiếp.
Đơn vị 2 · Bài 610
29 từ · 30 chữ mới · Đã học 0/5
  1. Bài 6
    年 水 爱 后面 前面6 chữ mới30 từ cấp trên
  2. Bài 7
    女儿 小 学校 水果 热 一点儿+1 từ nữa6 chữ mới27 từ cấp trên
  3. Bài 8
    书 医生 医院 请 飞机6 chữ mới20 từ cấp trên
  4. Bài 9
    回 多 字 名字 号 吃6 chữ mới13 từ cấp trên
  5. Bài 10
    冷 太 时候 下 多少 少6 chữ mới19 từ cấp trên
Mốc ôn tậpHết 5 bài của đơn vị 2 — quay lại 30 chữ mới của đơn vị trước khi đi tiếp.
Đơn vị 3 · Bài 1115
27 từ · 30 chữ mới · Đã học 0/5
  1. Bài 11
    月 看 看见 再见 高兴6 chữ mới18 từ cấp trên
  2. Bài 12
    今天 住 打电话 电视6 chữ mới11 từ cấp trên
  3. Bài 13
    电影 钱 写 听 小姐 岁6 chữ mới4 từ cấp trên
  4. Bài 14
    电脑 菜 读 里 上午 下午+1 từ nữa6 chữ mới8 từ cấp trên
  5. Bài 15
    中国 做 几 分钟 都6 chữ mới19 từ cấp trên
Mốc ôn tậpHết 5 bài của đơn vị 3 — quay lại 30 chữ mới của đơn vị trước khi đi tiếp.
Đơn vị 4 · Bài 1620
29 từ · 30 chữ mới · Đã học 0/5
  1. Bài 16
    七 三 下雨 不 对不起6 chữ mới25 từ cấp trên
  2. Bài 17
    不客气 个 九 买 了 二6 chữ mới6 từ cấp trên
  3. Bài 18
    五 些 他 儿子 杯子 八6 chữ mới5 từ cấp trên
  4. Bài 19
    六 叫 吗 呢 喂 喝6 chữ mới
  5. Bài 20
    四 块 她 我 我们 昨天6 chữ mới1 từ cấp trên
Mốc ôn tậpHết 5 bài của đơn vị 4 — quay lại 30 chữ mới của đơn vị trước khi đi tiếp.
Đơn vị 5 · Bài 2125
24 từ · 30 chữ mới · Đã học 0/5
  1. Bài 21
    星期 是 有 桌子 椅子6 chữ mới14 từ cấp trên
  2. Bài 22
    没有 没关系 狗 的 苹果6 chữ mới12 từ cấp trên
  3. Bài 23
    谁 这 认识 衣服6 chữ mới16 từ cấp trên
  4. Bài 24
    去 商店 饭店 米饭 坐6 chữ mới7 từ cấp trên
  5. Bài 25
    猫 你 十 很 老师6 chữ mới6 từ cấp trên
Mốc ôn tậpHết 5 bài của đơn vị 5 — quay lại 30 chữ mới của đơn vị trước khi đi tiếp.
Đơn vị 6 · Bài 2630
14 từ · 24 chữ mới · Đã học 0/5
  1. Bài 26
    出租车 朋友5 chữ mới14 từ cấp trên
  2. Bài 27
    爸爸 睡觉 东西5 chữ mới9 từ cấp trên
  3. Bài 28
    汉语 喜欢 谢谢5 chữ mới9 từ cấp trên
  4. Bài 29
    北京 漂亮 什么6 chữ mới3 từ cấp trên
  5. Bài 30
    怎么 怎么样 妈妈3 chữ mới1 từ cấp trên
Mốc ôn tậpHết 5 bài của đơn vị 6 — quay lại 24 chữ mới của đơn vị trước khi đi tiếp.

Danh sách từ là chuẩn HSK 2.0 đã công bố — một dữ kiện, không phải nội dung của ai. Thứ tự bài do chúng tôi xếp bằng thuật toán đòn bẩy xuôi trong data/build_curriculum.py, chạy lại cho ra đúng kết quả này. Mọi con số trên trang đều đếm thẳng từ dữ liệu đó.