Bài 6 · HSK 1
北京想时候点
4từ mới
6chữ Hán mới
+36từ cấp trên chứa chữ của bài
28từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
4 từ mới
1/4 từ ghép ra đúng một từ tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 2 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 1 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 1 từ chữ đơn — 2 từ
- 北京Bắc Kinhâm Hán-Việt bắc kinhGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “bắc kinh” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 想muốn, nhớâm Hán-Việt tưởngTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “tưởng”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 时候lúc, khiâm Hán-Việt thời hậuÂm Hán-Việt “thời hậu” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 点giờ, điểm, chút ítâm Hán-Việt điểmTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “điểm”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
Chữ Hán mới của bài
6 chữ Hán mới
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
phương Bắc, hướng Bắc
BẮC
5 nét
kinh thành, thủ đô
KINH
8 nét
muốn, nhớ
TƯỞNG
13 nét
thời gian, khi
THỜI
7 nét
chờ đợi, thời gian
HẬU
10 nét
giờ, điểm, chút ít
ĐIỂM
9 nét
Điểm ngữ pháp then chốt
Từ để hỏi: 谁 · 什么 · 哪儿 · 几 · 多少
Đặt từ hỏi vào ĐÚNG chỗ của câu trả lờiTiếng Trung không đảo trật tự khi hỏi. Muốn hỏi cái gì thì đặt từ hỏi vào đúng vị trí mà câu trả lời sẽ nằm.
- 他是谁?Anh ấy là ai?
- 你在哪儿?Bạn ở đâu?
- 这个多少钱?Cái này bao nhiêu tiền?
Người Việt hay sai chỗ này: 几 hỏi số nhỏ (dưới 10, có lượng từ theo sau); 多少 hỏi số bất kỳ.
Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →