Học Tiếng Trung - Dễ hơn mỗi ngày
Khoá học tiếng Trung cho người Việt
Học Tiếng Trung — Dễ hơn mỗi ngày
每天学中文 · 365 bài học có lộ trình từ số 0 tới HSK 6

Từ số 0 tới HSK 6, bằng vốn tiếng Việt bạn đã có.

Học Tiếng Trung là một khoá học có lộ trình — 365 buổi, mỗi buổi bảy phút — chứ không phải một cuốn từ điển. Mỗi chữ Hán mới đều được nối thẳng vào âm Hán-Việt bạn đang dùng hằng ngày, nên học xong một chữ là mở khoá luôn cả một mạng từ ở cấp cao hơn.

HSK là kỳ thi năng lực tiếng Trung chuẩn quốc tế, chia sáu bậc: HSK 1 là bậc nhập môn 150 từ, lên tới HSK 6 là bậc các trường và công ty hay đòi. Cộng cả sáu bậc là 4.995 từ — đúng phạm vi khoá này.

Phạm vi khoá học
HSK 1150
HSK 2151
HSK 3297
HSK 4598
HSK 51.300
HSK 62.499

4.995 từ và 2.663 chữ, trải qua 365 buổi. Bậc sau luôn dùng lại chữ của bậc trước — đó là lý do càng học càng nhanh.

Đòn bẩy Hán-Việt

365 bài học có lộ trình

Mỗi chữ Hán học xong mở khoá luôn một mạng từ cấp cao hơn. Nhận biết ngay từ đoán được và bẫy giả bạn.

Khoa học trí nhớ

Ôn tập ngắt quãng FSRS

4 loại thẻ ôn (nhận diện, gợi nhớ, nghe, viết). Thuật toán tự xếp lịch nhắc lại đúng lúc bạn sắp quên.

Chuẩn quốc tế

Simulator thi HSK iBT

Đồng hồ đếm ngược, phiếu trả lời thời gian thực, tính điểm 300/180 và phân tích kỹ năng từng phần.

Học thuật chuyên sâu

Chấm Điểm Bài Luận HSK 5–6

Phân tích lỗi ngữ pháp do thói quen dịch nghĩa tiếng Việt, sửa từng câu văn và gợi ý bài viết mẫu đạt điểm tối đa.

Tra cứu — miễn phí, không cần tài khoản

Tra một chữ, thấy cả mạng từ nó mở khoá

2.663 trang chữ và 4.995 trang từ, dựng sẵn từ đồ thị Hán-Việt. Mỗi trang cho biết chữ đó nằm ở đâu trong những từ nào, và ghép ra tiếng Việt có đoán được hay không.

chữ Hán để xem phân tích nét và mạng từ mở khoá. Gõ Pinyin (có dấu thanh điệu hoặc không dấu) hoặc âm Hán-Việt (“học”, “kinh tế”) để tra nghĩa chuẩn xác.
Luận điểm

4.995 từ HSK, chia làm ba

Đọc âm Hán-Việt của một từ tiếng Trung, bạn luôn rơi vào một trong ba tình huống. Biết mình đang ở tình huống nào quyết định bạn nên tin trực giác hay nên dừng lại tra.

Dòng chữ Latin dưới mỗi chữ Hán là pinyin — cách ghi cách đọc tiếng Trung bằng chữ cái Latin. Dấu trên nguyên âm không phải dấu tiếng Việt mà là thanh điệu: mā cao đều, má đi lên, mǎ xuống rồi lên, mà rơi gọn.

经济
kinh tế
jīng jì · HSK 4
Đoán được
669 từ · 13,4%

Ghép hai âm Hán-Việt lại đúng ra từ tiếng Việt bạn đang dùng, đúng cả nghĩa. Nhóm này bạn không phải học thuộc — chỉ cần được chỉ cho thấy một lần là nhận ra mãi.

环境
hoàn cảnh
huán jìng · HSK 3
Bẫy — từ giả bạn
1.891 từ · 37,9%

Đọc ra “hoàn cảnh”, quen tai tới mức không ai nghĩ mình đang sai. Nhưng 环境 nghĩa là môi trường. Đây là chỗ vốn tiếng Việt quay lại phản bạn, và là nhóm chưa ai cảnh báo — Học Tiếng Trung đánh dấu từng từ một.

手机
thủ cơ
shǒu jī · HSK 2
Không đoán được
2.426 từ · 48,6%

Ghép ra “thủ cơ” — không phải từ tiếng Việt nào cả. Nhóm này phải học thẳng: đường tắt Hán-Việt không giúp được, nên lộ trình dành phần lớn thời gian lặp lại cho đúng nhóm này.

Cộng hai nhóm đầu: 2.560 từ51% vốn từ HSK — có âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt có thật. Đó là phần khoá học này khai thác. Nhóm thứ ba mới là phần bạn thật sự phải ngồi học thuộc.

Còn 9 từ (0,2%) chưa đủ dữ liệu âm Hán-Việt cho mọi chữ trong từ, nên chưa được xếp vào tầng nào.

Bắt đầu

Bắt đầu từ đâu

Ba bước, khoảng mười lăm phút cho lần đầu.

Làm bài kiểm tra 3 phút. Nó đo vốn Hán-Việt bạn đã có sẵn, không xếp bậc: bạn sẽ thấy mình đọc ra nghĩa được bao nhiêu từ tiếng Trung dù chưa từng học. Vào bài kiểm tra
Học buổi đầu tiên trong lộ trình. Mỗi buổi bảy phút: vài từ mới, rồi danh sách những từ vừa được mở khoá theo. Mở lộ trình
Đọc to và viết lại. Đọc để máy chấm thanh điệu, viết để nhớ nét — hai việc học chữ Hán không thể bỏ. Luyện phát âm · Luyện viết
Đòn bẩy cao nhất

Mười chữ mở khoá nhiều từ nhất

Học một lần, mở khoá bao nhiêu từ ở bậc HSK cao hơn mà âm Hán-Việt ghép ra một từ tiếng Việt có thật. Hư từ như 的, 不, 了 đã bị loại: chúng xuất hiện khắp nơi nhưng không giúp đoán nghĩa.