2 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 力 viết bằng 2 nét (Mã Unicode: U+529B). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 2 / 2
Tốc độ:
Mạng từ
力 nằm trong 32 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
|
力 đứng đầu từ5 từ
力 đứng sau27 từ
努力nỗ lựcHSK 3压力áp lựcHSK 4巧克力xảo khắc lựcHSK 4能力năng lựcHSK 4尽力tận lựcHSK 5权力quyền lựcHSK 5精力tinh lựcHSK 5魅力mị lựcHSK 5全力以赴toàn lực dĩ phóHSK 6动力động lựcHSK 6势力thế lựcHSK 6吃力cật lựcHSK 6威力uy lựcHSK 6实力thực lựcHSK 6得力đắc lựcHSK 6无能为力vô năng vi lựcHSK 6智力trí lựcHSK 6暴力bạo lựcHSK 6毅力nghị lựcHSK 6活力hoạt lựcHSK 6潜力tiềm lựcHSK 6视力thị lựcHSK 6竭尽全力kiệt tận toàn lựcHSK 6自力更生tự lực cánh sinhHSK 6致力trí lựcHSK 6魄力phách lựcHSK 6齐心协力tề tâm hiệp lựcHSK 6
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 力 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 2 của HSK 3đơn vị 1 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 19 · 力 lựcsức mạnh · 2 nét · kho có 19 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiTranh luận về học trực tuyến那是自制力的问题,不是方式的问题。 — Đó là vấn đề tự chủ, không phải vấn đề hình thức.HSK 5 · nghe trong bài 150 →TruyệnBánh chẻo của bà今年春节,奶奶的手不像从前那么有力气了。 — Tết năm nay, tay bà không còn khỏe như trước nữa.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnGió bắc và mặt trời北风和太阳争了起来,都说自己的力气最大。 — Gió bắc và mặt trời tranh nhau, ai cũng bảo sức mình mạnh nhất.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnBịt tai đi trộm chuông他用力一打,铃发出很大的声音。 — Hắn dồn sức nện một cái, chuông phát ra tiếng vang rất lớn.HSK 5 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 11 truyện · 1 hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.