Từ · HSK 6

ra sức, cố cho bằng được

Âm Hán-Việt: lực cầu
thanh 4 · rơi xuốngqiúthanh 2 · đi lên
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “lực cầu” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他力求做到最好。
Tā lì qiú zuò dào zuì hǎo.
Anh ấy cố sức làm cho tốt nhất.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.