Ngữ pháp, Thành ngữ & Phân biệt từ HSK

Hệ thống 101 điểm ngữ pháp toàn diện chuẩn HSK Standard Course (HSK 1–6), 50 Thành ngữ Hán-Việt 4 chữ kinh điển (成语)15 Cặp từ dễ gây nhầm lẫn (辨析) — đầy đủ phát âm âm thanh bản xứ từng câu ví dụ, trắc nghiệm củng cố và phân tích chuyên sâu bẫy lỗi người Việt hay mắc.

Tiến độ ngữ pháp toàn khoá
Đã nắm vững 0 / 101 điểm (0%)
Hiển thị 101 điểm ngữ pháp phù hợp
HSK 1 · G1-01

Câu chữ 是: A 是 B

A + 是 + B

是 nối hai danh từ để nói A chính là B. Khác tiếng Việt: khi vị ngữ là tính từ thì KHÔNG dùng 是 — nói 我很好, không nói 我是好.

  • 我是学生。
    Wǒ shì xuésheng.Tôi là học sinh.
  • 他不是中国人。
    Tā bú shì Zhōngguó rén.Anh ấy không phải người Trung Quốc.

Người Việt hay sai chỗ này: Người Việt hay thêm 是 trước tính từ vì tiếng Việt nói “tôi thì khoẻ”. Tiếng Trung dùng 很: 我很好.

HSK 1 · G1-02

Vị ngữ tính từ: 很 + tính từ

Chủ ngữ + 很 + tính từ

Tính từ tự làm vị ngữ, không cần 是. 很 ở đây thường chỉ là chỗ dựa cho câu, không nhất thiết nghĩa “rất”.

  • 今天很热。
    Jīntiān hěn rè.Hôm nay nóng.
  • 这个菜很好吃。
    Zhège cài hěn hǎochī.Món này ngon.

Người Việt hay sai chỗ này: Bỏ 很 thành 今天热 nghe như đang so sánh với hôm khác.

HSK 1 · G1-03

Câu hỏi với 吗

Câu trần thuật + 吗?

Thêm 吗 vào cuối câu khẳng định là thành câu hỏi có/không. Trật tự từ giữ nguyên — không đảo như tiếng Anh.

  • 你是老师吗?
    Nǐ shì lǎoshī ma?Bạn là giáo viên phải không?
  • 你喜欢喝茶吗?
    Nǐ xǐhuan hē chá ma?Bạn thích uống trà không?

Người Việt hay sai chỗ này: Đã có từ để hỏi (谁, 什么, 哪儿…) thì KHÔNG thêm 吗 nữa.

HSK 1 · G1-04

Từ để hỏi: 谁 · 什么 · 哪儿 · 几 · 多少

Đặt từ hỏi vào ĐÚNG chỗ của câu trả lời

Tiếng Trung không đảo trật tự khi hỏi. Muốn hỏi cái gì thì đặt từ hỏi vào đúng vị trí mà câu trả lời sẽ nằm.

  • 他是谁?
    Tā shì shéi?Anh ấy là ai?
  • 你在哪儿?
    Nǐ zài nǎr?Bạn ở đâu?
  • 这个多少钱?
    Zhège duōshao qián?Cái này bao nhiêu tiền?

Người Việt hay sai chỗ này: 几 hỏi số nhỏ (dưới 10, có lượng từ theo sau); 多少 hỏi số bất kỳ.

HSK 1 · G1-05

的 chỉ sở hữu và định ngữ

A + 的 + B

的 gắn phần bổ nghĩa vào danh từ đứng sau. Với người thân và quan hệ gần thì thường lược bỏ: 我妈妈, 我家.

  • 这是我的书。
    Zhè shì wǒ de shū.Đây là sách của tôi.
  • 他是我朋友。
    Tā shì wǒ péngyou.Anh ấy là bạn tôi.

Người Việt hay sai chỗ này: Trật tự ngược tiếng Việt: tiếng Việt là “sách của tôi”, tiếng Trung là “tôi 的 sách”.

HSK 1 · G1-06

Phủ định: 不 và 没

不 + động từ / tính từ · 没(有) + động từ

不 phủ định ý muốn, thói quen, tình trạng và tương lai. 没 phủ định việc ĐÃ xảy ra hay chưa. 有 chỉ phủ định bằng 没.

  • 我不喝茶。
    Wǒ bù hē chá.Tôi không uống trà.
  • 我没有钱。
    Wǒ méiyǒu qián.Tôi không có tiền.

Người Việt hay sai chỗ này: 不有 là sai tuyệt đối. Luôn là 没有.

HSK 1 · G1-07

Số + lượng từ + danh từ

Số + lượng từ + danh từ

Giữa số và danh từ bắt buộc có lượng từ. 个 dùng được cho phần lớn, nhưng nhiều danh từ có lượng từ riêng.

  • 我有三个朋友。
    Wǒ yǒu sān gè péngyou.Tôi có ba người bạn.
  • 我买了一本书。
    Wǒ mǎi le yì běn shū.Tôi mua một quyển sách.

Người Việt hay sai chỗ này: Nói 三朋友 là sai. Tiếng Việt cũng có “ba NGƯỜI bạn” — cùng một logic.

HSK 1 · G1-08

在 chỉ nơi chốn

Chủ ngữ + 在 + nơi chốn

在 làm động từ nghĩa “ở”, hoặc đứng trước động từ khác để chỉ nơi hành động diễn ra — khi đó nó đứng TRƯỚC động từ chính.

  • 我在学校。
    Wǒ zài xuéxiào.Tôi ở trường.
  • 他在家看书。
    Tā zài jiā kàn shū.Anh ấy đọc sách ở nhà.

Người Việt hay sai chỗ này: Tiếng Việt đặt nơi chốn ở cuối (“đọc sách ở nhà”), tiếng Trung đặt trước động từ.

HSK 1 · G1-09

Trật tự thời gian và nơi chốn

Chủ ngữ + thời gian + nơi chốn + động từ + tân ngữ

Trạng ngữ luôn đứng trước động từ, và thời gian đứng trước nơi chốn. Đây là khác biệt lớn nhất so với tiếng Việt.

  • 我明天在家。
    Wǒ míngtiān zài jiā.Ngày mai tôi ở nhà.
  • 他今天不来。
    Tā jīntiān bù lái.Hôm nay anh ấy không đến.

Người Việt hay sai chỗ này: Tiếng Việt cho phép “tôi ở nhà ngày mai”; tiếng Trung thì không.

HSK 1 · G1-10

了 chỉ việc đã xong

Động từ + 了

了 báo một việc đã hoàn thành hoặc một tình hình đã đổi. Nó KHÔNG phải thì quá khứ — câu tương lai vẫn dùng được.

  • 我吃了。
    Wǒ chī le.Tôi ăn rồi.
  • 下雨了。
    Xià yǔ le.Mưa rồi.

Người Việt hay sai chỗ này: Phủ định dùng 没 và BỎ 了: 我没吃, không nói 我没吃了.

HSK 1 · G1-11

Động từ năng nguyện: 会 · 能 · 想

Chủ ngữ + 会/能/想 + động từ

会 là biết làm nhờ học; 能 là đủ điều kiện hay khả năng lúc đó; 想 là muốn.

  • 我会说汉语。
    Wǒ huì shuō Hànyǔ.Tôi biết nói tiếng Trung.
  • 我想去中国。
    Wǒ xiǎng qù Zhōngguó.Tôi muốn đi Trung Quốc.

Người Việt hay sai chỗ này: Tiếng Việt dùng “có thể” cho cả 会 lẫn 能, nên rất dễ lẫn hai chữ này.

HSK 1 · G1-12

都 — “đều”

Chủ ngữ + 都 + động từ

都 luôn đứng TRƯỚC động từ, không bao giờ đứng cuối câu, và nó tổng kết cái đứng trước nó chứ không phải cái đứng sau.

  • 我们都是学生。
    Wǒmen dōu shì xuésheng.Chúng tôi đều là học sinh.
  • 他们都会说汉语。
    Tāmen dōu huì shuō Hànyǔ.Họ đều biết nói tiếng Trung.

Người Việt hay sai chỗ này: Nói 都我们是学生 là sai — 都 phải đứng sau cái mà nó tổng kết.

HSK 1 · G1-13

太…了

太 + tính từ + 了

Diễn tả mức độ quá cao, thường kèm cảm thán. 了 ở đây bắt buộc.

  • 太好了!
    Tài hǎo le!Tuyệt quá!
  • 这个太大了。
    Zhège tài dà le.Cái này to quá.

Người Việt hay sai chỗ này: Bỏ 了 nghe cụt và thường bị coi là sai.

HSK 1 · G1-14

Trợ từ nghi vấn 呢: hỏi vị trí và hỏi lửng

Danh từ/Đại từ + 呢?

Dùng 呢 ngay sau danh từ để hỏi '...ở đâu rồi?' hoặc dùng trong ngữ cảnh tiếp diễn '...còn bạn thì sao?'.

  • 我的书呢?
    Wǒ de shū ne?Sách của tôi đâu rồi?
  • 我是老师,你呢?
    Wǒ shì lǎoshī, nǐ ne?Tôi là giáo viên, còn bạn thì sao?

Người Việt hay sai chỗ này: Đừng nhầm 呢 với 吗: 呢 dùng khi hỏi lửng hoặc tìm đồ, 吗 dùng cho câu hỏi có/không.

HSK 1 · G1-15

Liên từ 和 kết nối danh từ

A + 和 + B

和 dùng để nối hai danh từ hoặc đại từ (nghĩa là 'và', 'cùng'). KHÔNG dùng 和 để nối hai câu đơn như từ 'and' trong tiếng Anh.

  • 我和他是同学。
    Wǒ hé tā shì tóngxué.Tôi và anh ấy là bạn học.
  • 我喜欢苹果和茶。
    Wǒ xǐhuan píngguǒ hé chá.Tôi thích táo và trà.

Người Việt hay sai chỗ này: Người học hay dùng 和 để nối hai vế câu. Nối hai hành động nên dùng 也 hoặc 就.

HSK 1 · G1-16

Cụm chỉ thị: 这 / 那 + lượng từ + danh từ

这/那 + lượng từ + danh từ

Khi muốn chỉ 'cái này' (这) hoặc 'cái kia' (那), bắt buộc phải có lượng từ ở giữa rồi mới đến danh từ.

  • 这个人是我的朋友。
    Zhè ge rén shì wǒ de péngyou.Người này là bạn của tôi.
  • 那本书很好看。
    Nà běn shū hěn hǎokàn.Cuốn sách kia rất hay.

Người Việt hay sai chỗ này: Người Việt hay nói tắt 这书 (sách này), trong tiếng Trung chuẩn phải có lượng từ: 这本书.

HSK 1 · G1-17

Đại từ nghi vấn 怎么: hỏi cách thức hành động

怎么 + động từ?

Dùng 怎么 trước động từ để hỏi cách làm một việc gì đó (làm thế nào, đi bằng cách nào, đọc ra sao).

  • 这个字怎么读?
    Zhè ge zì zěnme dú?Chữ này đọc như thế nào?
  • 你怎么去学校?
    Nǐ zěnme qù xuéxiào?Bạn đi đến trường bằng cách nào?

Người Việt hay sai chỗ này: 怎么 đứng trước động từ (怎么走). Khác với 怎么样 đứng cuối câu để hỏi tính chất/tình hình.

HSK 1 · G1-18

Cụm hỏi tính chất/ý kiến: 怎么样?

Chủ ngữ / Sự việc + 怎么样?

Đứng ở cuối câu hoặc làm vị ngữ để hỏi ý kiến đánh giá về một sự việc, hoặc thăm hỏi tình trạng sức khỏe, thời tiết.

  • 今天天气怎么样?
    Jīntiān tiānqì zěnme yàng?Thời tiết hôm nay như thế nào?
  • 我们去喝茶,怎么样?
    Wǒmen qù hē chá, zěnme yàng?Chúng mình đi uống trà nhé, thấy thế nào?

Người Việt hay sai chỗ này: Phân biệt: 怎么 + V (hỏi cách làm), còn 怎么样 đặt sau danh từ/mệnh đề (hỏi nhận xét).

HSK 1 · G1-19

Đại từ chỉ định 这儿 / 那儿: đây / đó (nơi chốn)

这儿 / 那儿 (+ 有 / 是 / 在)

Dùng để chỉ vị trí nơi chốn gần người nói (这儿 - ở đây) hoặc xa người nói (那儿 - ở đằng kia).

  • 这儿有很多人。
    Zhèr yǒu hěn duō rén.Ở đây có rất nhiều người.
  • 我的书在那儿。
    Wǒ de shū zài nàr.Sách của tôi ở đằng kia.

Người Việt hay sai chỗ này: Phân biệt 这/那 (cái này/cái kia) với 这儿/那儿 (ở đây/ở đằng kia - có âm uốn lưỡi chỉ nơi chốn).

HSK 2 · G2-01

So sánh với 比

A + 比 + B + tính từ

比 đặt giữa hai vế, tính từ đứng SAU và KHÔNG có 很. Muốn nói rõ hơn bao nhiêu thì thêm vào cuối.

  • 他比我高。
    Tā bǐ wǒ gāo.Anh ấy cao hơn tôi.
  • 今天比昨天冷。
    Jīntiān bǐ zuótiān lěng.Hôm nay lạnh hơn hôm qua.

Người Việt hay sai chỗ này: Nói 他比我很高 là sai. 很 và 比 không đi cùng nhau.

HSK 2 · G2-02

正在 / 在 chỉ việc đang diễn ra

Chủ ngữ + (正)在 + động từ + (呢)

Diễn tả hành động đang xảy ra ngay lúc nói. Có thể thêm 呢 ở cuối cho tự nhiên.

  • 我在吃饭。
    Wǒ zài chī fàn.Tôi đang ăn cơm.
  • 他正在看电视呢。
    Tā zhèngzài kàn diànshì ne.Anh ấy đang xem tivi.

Người Việt hay sai chỗ này: 在 chỉ nơi chốn và 在 chỉ tiến hành viết giống nhau — phân biệt bằng cái đứng sau nó.

HSK 2 · G2-03

过 chỉ từng trải

Động từ + 过

过 nói bạn ĐÃ TỪNG làm việc đó, không quan tâm lúc nào. Khác 了 ở chỗ 了 nói việc đã xong, 过 nói kinh nghiệm đã có.

  • 我去过中国。
    Wǒ qù guo Zhōngguó.Tôi từng đi Trung Quốc.
  • 我没吃过这个菜。
    Wǒ méi chī guo zhège cài.Tôi chưa từng ăn món này.

Người Việt hay sai chỗ này: Phủ định dùng 没 nhưng VẪN GIỮ 过 — khác hẳn 了.

HSK 2 · G2-04

从…到…

从 + mốc đầu + 到 + mốc cuối

Dùng cho cả thời gian lẫn nơi chốn. Cụm này đứng trước động từ.

  • 我从八点到十点学习。
    Wǒ cóng bā diǎn dào shí diǎn xuéxí.Tôi học từ 8 giờ đến 10 giờ.
  • 从学校到我家很近。
    Cóng xuéxiào dào wǒ jiā hěn jìn.Từ trường đến nhà tôi rất gần.

Người Việt hay sai chỗ này: Đặt cụm này sau động từ là lỗi rất phổ biến của người Việt.

HSK 2 · G2-05

因为…所以…

因为 + nguyên nhân, 所以 + kết quả

Tiếng Trung cho phép dùng CẢ HAI vế cùng lúc — điều mà tiếng Anh cấm. Bỏ bớt một vế cũng được.

  • 因为下雨, 所以我没去。
    Yīnwèi xià yǔ, suǒyǐ wǒ méi qù.Vì mưa nên tôi không đi.

Người Việt hay sai chỗ này: Không có lỗi tiếng Việt nào ở đây — cấu trúc trùng với “vì… nên…”.

HSK 2 · G2-06

虽然…但是…

虽然 + vế nhượng bộ, 但是 + vế chính

Giống “tuy… nhưng…”. Cũng dùng được cả hai vế cùng lúc.

  • 虽然很累, 但是我很高兴。
    Suīrán hěn lèi, dànshì wǒ hěn gāoxìng.Tuy mệt nhưng tôi rất vui.

Người Việt hay sai chỗ này: Vế 但是 mới là ý chính, giống tiếng Việt.

HSK 2 · G2-07

Bổ ngữ trình độ với 得

Động từ + 得 + tính từ

Nói hành động được làm tới mức nào. Có tân ngữ thì phải lặp lại động từ: 他说汉语说得很好.

  • 他跑得很快。
    Tā pǎo de hěn kuài.Anh ấy chạy rất nhanh.
  • 她说得很好。
    Tā shuō de hěn hǎo.Cô ấy nói rất giỏi.

Người Việt hay sai chỗ này: 得 (de) khác 的 (de) và 地 (de) — ba chữ đọc như nhau, dùng khác nhau.

HSK 2 · G2-08

有点儿 và 一点儿

有点儿 + tính từ · tính từ + 一点儿

有点儿 đứng TRƯỚC tính từ, mang ý chê. 一点儿 đứng SAU, ý so sánh nhẹ và trung tính.

  • 这个有点儿贵。
    Zhège yǒudiǎnr guì.Cái này hơi đắt.
  • 便宜一点儿吧。
    Piányi yìdiǎnr ba.Rẻ hơn chút đi.

Người Việt hay sai chỗ này: Đảo vị trí hai từ này là lỗi kinh điển của người mới.

HSK 2 · G2-09

要…了 sắp xảy ra

(快)要 + động từ + 了

Báo việc sắp diễn ra ngay. 快要…了 nhấn mạnh hơn.

  • 要下雨了。
    Yào xià yǔ le.Sắp mưa rồi.
  • 他快要来了。
    Tā kuài yào lái le.Anh ấy sắp đến rồi.

Người Việt hay sai chỗ này: 了 ở cuối là bắt buộc, không bỏ được.

HSK 2 · G2-10

离 chỉ khoảng cách

A + 离 + B + xa/gần

离 nói khoảng cách giữa hai điểm. Khác 从 ở chỗ 从 nói điểm xuất phát của một chuyển động.

  • 我家离学校很近。
    Wǒ jiā lí xuéxiào hěn jìn.Nhà tôi gần trường.

Người Việt hay sai chỗ này: Dùng 从 thay 离 là lỗi hay gặp: 从我家到学校 nói đường đi, 我家离学校 nói khoảng cách.

HSK 2 · G2-11

给 và 对

给/对 + người + động từ

给 là làm gì CHO ai; 对 là làm gì ĐỐI VỚI ai. Cả hai đứng trước động từ.

  • 我给妈妈打电话。
    Wǒ gěi māma dǎ diànhuà.Tôi gọi điện cho mẹ.
  • 他对我很好。
    Tā duì wǒ hěn hǎo.Anh ấy rất tốt với tôi.

Người Việt hay sai chỗ này: Tiếng Việt đặt “cho mẹ” sau động từ; tiếng Trung đặt trước.

HSK 2 · G2-12

也 — “cũng”, và thứ tự 也都

Chủ ngữ + 也 + động từ · 也都 khi có cả hai

也 cũng luôn đứng trước động từ. Khi câu có cả “cũng” lẫn “đều” thì thứ tự cố định là 也都, không đảo được.

  • 我也是学生。
    Wǒ yě shì xuésheng.Tôi cũng là học sinh.
  • 他们也都来了。
    Tāmen yě dōu lái le.Họ cũng đều đến rồi.

Người Việt hay sai chỗ này: Viết 都也 là sai. Thứ tự chỉ có một chiều: 也都.

HSK 2 · G2-13

So sánh bằng: 和…一样

A + 和 + B + 一样 (+ tính từ)

Dùng để biểu thị A và B giống nhau ở một điểm nào đó. Phủ định đặt 不 trước 一样: A 和 B 不一样.

  • 他和我一样大。
    Tā hé wǒ yíyàng dà.Anh ấy bằng tuổi tôi (lớn như tôi).
  • 这件衣服和那件不一样。
    Zhè jiàn yīfu hé nà jiàn bù yíyàng.Chiếc áo này không giống chiếc áo kia.

Người Việt hay sai chỗ này: Phủ định là 和...不一样, không được nói 不和...一样.

HSK 2 · G2-14

Cấm đoán, khuyên ngăn: 别 / 不要

别 / 不要 + động từ (+ 了)

Dùng trong câu mệnh lệnh để yêu cầu hoặc khuyên ai đó đừng làm điều gì. Thêm 了 ở cuối mang nghĩa 'đừng làm nữa (hành động đang diễn ra hãy dừng lại)'.

  • 别说话,老师来了。
    Bié shuōhuà, lǎoshī lái le.Đừng nói chuyện, thầy giáo đến rồi.
  • 不要太累,早点儿休息。
    Bú yào tài lèi, zǎodiǎnr xiūxi.Đừng quá mệt mỏi, hãy nghỉ ngơi sớm một chút.

Người Việt hay sai chỗ này: 别 nói gọn và khẩu ngữ hơn 不要. Cả hai đều không dùng trong câu khẳng định thường.

HSK 2 · G2-15

Phó từ thời gian: 已经…了 (đã… rồi)

Chủ ngữ + 已经 + động từ/tính từ + 了

Biểu thị sự việc đã hoàn thành hoặc trạng thái đã đạt đến mức độ nào đó trước thời điểm nói.

  • 我已经吃过早饭了。
    Wǒ yǐjīng chī guo zǎofàn le.Tôi đã ăn sáng rồi.
  • 他的病已经好了。
    Tā de bìng yǐjīng hǎo le.Bệnh của anh ấy đã khỏi rồi.

Người Việt hay sai chỗ này: Đã có 已经 thì cuối câu thường có trợ từ 了 để hoàn chỉnh câu biểu thị trạng thái thay đổi.

HSK 2 · G2-17

Cụm giới từ chỉ khoảng cách: 离… (cách…)

Địa điểm A + 离 + Địa điểm B + (很)远 / (很)近

Giới từ 离 dùng để đo khoảng cách không gian hoặc thời gian giữa hai mốc điểm.

  • 我家离学校很近。
    Wǒ jiā lí xuéxiào hěn jìn.Nhà tôi cách trường rất gần.
  • 医院离这里远不远?
    Yīyuàn lí zhèlǐ yuǎn bù yuǎn?Bệnh viện cách đây có xa không?

Người Việt hay sai chỗ này: Người Việt hay nói 从...远 (sai), tiếng Trung nói khoảng cách bắt buộc dùng 离.

HSK 2 · G2-18

Trợ động từ chỉ khả năng, sự cho phép: 可以

Chủ ngữ + 可以 + động từ

Biểu thị sự cho phép (có thể làm gì), hoặc đưa ra gợi ý, đề xuất giải pháp.

  • 请问,我可以进来吗?
    Qǐngwèn, wǒ kěyǐ jìn lái ma?Xin hỏi, tôi có thể vào trong được không?
  • 这里可以坐下休息。
    Zhèlǐ kěyǐ zuò xià xiūxi.Ở đây có thể ngồi xuống nghỉ ngơi.

Người Việt hay sai chỗ này: Phủ định không được làm gì thường dùng 不能 hoặc 不可以.

HSK 2 · G2-19

Động từ lặp lại: thể hiện động tác ngắn, nhẹ nhàng

Động từ đơn: AA (看看, 听听) · A 一 A (看一下)

Lặp lại động từ làm cho ngữ khí câu trở nên nhẹ nhàng, thân mật, biểu thị hành động diễn ra trong thời gian ngắn hoặc mang tính thử nghiệm.

  • 我想看一看那本书。
    Wǒ xiǎng kàn yí kàn nà běn shū.Tôi muốn xem thử cuốn sách kia.
  • 请你听听,这是什么字?
    Qǐng nǐ tīngting, zhè shì shénme zì?Xin bạn nghe thử xem, đây là chữ gì?

Người Việt hay sai chỗ này: Động từ chỉ trạng thái (như 在, 是, 懂) hoặc hành động kéo dài không được lặp lại.

HSK 2 · G2-20

Thời tương lai gần: 快要…了 / 就要…了 (sắp… rồi)

Chủ ngữ + 快要 / 就要 + động từ + 了

Biểu thị hành động hoặc sự thay đổi sẽ diễn ra trong một khoảng thời gian rất ngắn nữa.

  • 火车快要开了。
    Huǒchē kuàiyào kāi le.Tàu hỏa sắp chạy rồi.
  • 天就要下雨了。
    Tiān jiù yào xiàyǔ le.Trời sắp mưa rồi.

Người Việt hay sai chỗ này: Nếu trong câu có mốc thời gian cụ thể (ví dụ 8 giờ, ngày mai) thì chỉ dùng 就要...了, không dùng 快要...了.

HSK 3 · G3-01

Câu chữ 把

Chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ + thành phần khác

Đưa tân ngữ lên trước động từ để nhấn vào việc XỬ LÝ nó thế nào. Sau động từ bắt buộc có thêm thành phần — không đứng trơ một mình.

  • 我把书放在桌子上。
    Wǒ bǎ shū fàng zài zhuōzi shang.Tôi để sách lên bàn.
  • 他把饭吃完了。
    Tā bǎ fàn chī wán le.Anh ấy ăn hết cơm rồi.

Người Việt hay sai chỗ này: Nói 我把书看 là sai vì sau động từ không có gì. Tiếng Việt không có cấu trúc tương ứng nên đây là điểm khó nhất HSK 3.

HSK 3 · G3-02

Câu bị động với 被

Đối tượng + 被 + (người) + động từ + thành phần khác

Tiếng Trung dùng 被 ít hơn tiếng Việt dùng “bị/được” rất nhiều, và thường mang sắc thái không hay.

  • 我的手机被人拿走了。
    Wǒ de shǒujī bèi rén ná zǒu le.Điện thoại tôi bị người ta lấy mất.

Người Việt hay sai chỗ này: Người Việt lạm dụng 被 vì tiếng Việt dùng “được” rất nhiều. Việc tốt thì thường KHÔNG dùng 被.

HSK 3 · G3-03

Bổ ngữ kết quả: 完 · 好 · 到 · 见

Động từ + bổ ngữ kết quả

Gắn ngay sau động từ để nói hành động dẫn tới kết quả gì: 完 là xong, 好 là ổn thoả, 到 là đạt được, 见 là nhận ra bằng giác quan.

  • 我看完了。
    Wǒ kàn wán le.Tôi xem xong rồi.
  • 我听见了。
    Wǒ tīng jiàn le.Tôi nghe thấy rồi.

Người Việt hay sai chỗ này: 看 là nhìn, 看见 là nhìn THẤY. Tiếng Việt phân biệt bằng “thấy”, tiếng Trung bằng bổ ngữ.

HSK 3 · G3-04

是…的 nhấn mạnh

是 + phần nhấn mạnh + động từ + 的

Việc đã xảy ra rồi, và người nói muốn hỏi hoặc nhấn vào LÚC NÀO, Ở ĐÂU, BẰNG CÁCH NÀO chứ không phải việc có xảy ra hay không.

  • 我是昨天来的。
    Wǒ shì zuótiān lái de.Tôi đến hôm qua.
  • 你是怎么来的?
    Nǐ shì zěnme lái de?Bạn đến bằng cách nào?

Người Việt hay sai chỗ này: Dùng 了 thay cho 是…的 làm mất trọng tâm câu.

HSK 3 · G3-05

一…就…

一 + việc A + 就 + việc B

Hễ A xảy ra là B xảy ra ngay, hoặc lần nào A cũng kéo theo B.

  • 他一回家就看电视。
    Tā yì huí jiā jiù kàn diànshì.Anh ấy về đến nhà là xem tivi.

Người Việt hay sai chỗ này: 就 phải đứng trước động từ của vế sau, không đứng đầu vế.

HSK 3 · G3-06

越来越 và 越…越…

越来越 + tính từ · 越 + A + 越 + B

越来越 là càng ngày càng. 越…越… là càng A thì càng B.

  • 天气越来越热了。
    Tiānqì yuè lái yuè rè le.Thời tiết ngày càng nóng.
  • 他越说越快。
    Tā yuè shuō yuè kuài.Anh ấy càng nói càng nhanh.

Người Việt hay sai chỗ này: 越来越 không đi với 很: nói 越来越很热 là sai.

HSK 3 · G3-07

除了…以外

除了 A 以外, … 都/也 …

Có hai nghĩa ngược nhau, phân biệt bằng từ ở vế sau: đi với 都 là LOẠI TRỪ A; đi với 也/还 là NGOÀI A ra còn thêm.

  • 除了他以外, 我们都去。
    Chúle tā yǐwài, wǒmen dōu qù.Trừ anh ấy ra, chúng tôi đều đi.
  • 除了汉语, 他还会说汉字。
    Chúle Hànyǔ, tā hái huì xiě Hànzì.Ngoài tiếng Trung, anh ấy còn biết viết chữ Hán.

Người Việt hay sai chỗ này: Nhìn 都 hay 也 mới biết câu đang loại trừ hay đang thêm vào.

HSK 3 · G3-08

不但…而且…

不但 A, 而且 B

Không những A mà còn B. Hai vế cùng chủ ngữ thì 不但 đứng sau chủ ngữ.

  • 他不但会说汉语, 而且说得很好。
    Tā búdàn huì shuō Hànyǔ, érqiě shuō de hěn hǎo.Anh ấy không những biết nói tiếng Trung mà còn nói rất giỏi.

Người Việt hay sai chỗ này: Hai vế khác chủ ngữ thì 不但 phải đứng TRƯỚC chủ ngữ.

HSK 3 · G3-09

如果…就…

如果 + điều kiện, 就 + kết quả

Câu điều kiện. 如果 có thể thay bằng 要是 trong khẩu ngữ.

  • 如果明天下雨, 我就不去了。
    Rúguǒ míngtiān xià yǔ, wǒ jiù bú qù le.Nếu mai mưa thì tôi không đi nữa.

Người Việt hay sai chỗ này: 就 đứng sau chủ ngữ của vế kết quả, không đứng đầu vế.

HSK 3 · G3-10

Bổ ngữ xu hướng: 来 và 去

Động từ + 来/去

来 là hướng về phía người nói, 去 là hướng ra xa người nói. Gắn sau động từ chuyển động.

  • 他进来了。
    Tā jìn lái le.Anh ấy đi vào (chỗ tôi).
  • 你出去吧。
    Nǐ chū qù ba.Bạn ra ngoài đi.

Người Việt hay sai chỗ này: Chọn 来 hay 去 phụ thuộc người nói đứng ở đâu — tiếng Việt không bắt buộc phân biệt này.

HSK 3 · G3-11

Lặp động từ

AA · A一A · AABB

Lặp động từ làm hành động nhẹ đi, ngắn lại, lịch sự hơn — giống “thử… một chút” trong tiếng Việt.

  • 你看看这个。
    Nǐ kànkan zhège.Bạn xem cái này chút xem.
  • 我们休息休息吧。
    Wǒmen xiūxi xiūxi ba.Chúng ta nghỉ chút đi.

Người Việt hay sai chỗ này: Động từ hai âm thì lặp cả cụm (休息休息), không lặp từng chữ.

HSK 3 · G3-12

又…又… và 一边…一边…

又 A 又 B · 一边 A 一边 B

又…又… nêu hai tính chất cùng có. 一边…一边… nêu hai việc làm CÙNG LÚC.

  • 这个菜又好吃又便宜。
    Zhège cài yòu hǎochī yòu piányi.Món này vừa ngon vừa rẻ.
  • 他一边吃饭一边看电视。
    Tā yìbiān chī fàn yìbiān kàn diànshì.Anh ấy vừa ăn cơm vừa xem tivi.

Người Việt hay sai chỗ này: Tiếng Việt dùng “vừa… vừa…” cho cả hai, nên rất dễ dùng nhầm.

HSK 3 · G3-13

Trợ từ thái động 着: trạng thái tiếp diễn

Chủ ngữ + Động từ + 着 + (Tân ngữ)

Biểu thị hành động hoặc tư thế/trạng thái đang được duy trì liên tục (như cửa đang mở, anh ấy đang đeo kính, đang cười).

  • 门开着呢,请进。
    Mén kāi zhe ne, qǐng jìn.Cửa đang mở đấy, mời vào.
  • 他笑着对我说你好。
    Tā xiào zhe duì wǒ shuō nǐhǎo.Anh ấy vừa cười vừa nói xin chào với tôi.

Người Việt hay sai chỗ này: 着 nhấn mạnh 'trạng thái tĩnh đang duy trì', khác với 在 nhấn mạnh 'hành động động đang thực hiện'.

HSK 3 · G3-14

Điều kiện cần: 只有…才… (chỉ có… mới…)

只有 + điều kiện duy nhất, 才 + kết quả

Biểu thị điều kiện là duy nhất bắt buộc phải có thì kết quả mới xảy ra. Nhấn mạnh tính độc nhất.

  • 只有多练习,才能考好。
    Zhǐyǒu duō liànxí, cái néng kǎo hǎo.Chỉ có luyện tập nhiều thì mới thi tốt được.
  • 只有你去,他才会来。
    Zhǐyǒu nǐ qù, tā cái huì lái.Chỉ có bạn đi thì anh ấy mới chịu đến.

Người Việt hay sai chỗ này: Phân biệt với 只要...就...: 只要 là 'chỉ cần (điều kiện đủ)', 只有 là 'chỉ có (điều kiện cần duy nhất)'.

HSK 3 · G3-15

Điều kiện đủ: 只要…就… (chỉ cần… là…)

只要 + điều kiện đủ, 就 + kết quả

Biểu thị chỉ cần đáp ứng được điều kiện nêu ra là lập tức có kết quả tương ứng, không cần thêm điều kiện khác.

  • 只要努力,就会有希望。
    Zhǐyào nǔlì, jiù huì yǒu xīwàng.Chỉ cần nỗ lực là sẽ có hy vọng.
  • 只要不下雨,我们就去踢足球。
    Zhǐyào bú xiàyǔ, wǒmen jiù qù tī zúqiú.Chỉ cần trời không mưa là chúng tôi sẽ đi đá bóng.

Người Việt hay sai chỗ này: Đi đôi với 只要 là 就, đi đôi với 只有 là 才. Không được dùng lộn cặp.

HSK 3 · G3-16

Trợ từ kết cấu 地: trạng ngữ trước động từ

Tính từ + 地 + động từ

Dùng 地 (đọc nhẹ là de) sau tính từ hoặc cụm tính từ để miêu tả cách thức hành động diễn ra.

  • 他高兴地跑了出去。
    Tā gāoxìng de pǎo le chūqù.Anh ấy vui mừng chạy ra ngoài.
  • 大家认真地听老师讲课。
    Dàjiā rènzhēn de tīng lǎoshī jiǎngkè.Mọi người chăm chú nghe thầy giáo giảng bài.

Người Việt hay sai chỗ này: Phân biệt 3 chữ 'de': 的 đứng trước danh từ (định ngữ), 地 đứng trước động từ (trạng ngữ), 得 đứng sau động từ (bổ ngữ).

HSK 3 · G3-17

Cấu trúc hành động song song: 一边…一边…

Chủ ngữ + 一边 + hành động 1, 一边 + hành động 2

Biểu thị hai hành động được thực hiện cùng một lúc (vừa làm việc này, vừa làm việc kia).

  • 他一边吃饭,一边看电视。
    Tā yìbiān chīfàn, yìbiān kàn diànshì.Anh ấy vừa ăn cơm vừa xem ti vi.
  • 我们一边走,一边聊天儿。
    Wǒmen yìbiān zǒu, yìbiān liáotiānr.Chúng tôi vừa đi vừa trò chuyện.

Người Việt hay sai chỗ này: Không dùng 一边...一边... cho hai hành động có tính chất mâu thuẫn hoặc không thể cùng diễn ra.

HSK 3 · G3-18

Giới từ 关于: giới thiệu phạm vi, chủ đề (về…)

关于 + danh từ/chủ đề, + mệnh đề

Đứng ở đầu câu để chỉ rõ phạm vi hoặc đối tượng mà câu văn đang bàn tới.

  • 关于中国历史,他知道很多。
    Guānyú Zhōngguó lìshǐ, tā zhīdào hěn duō.Về lịch sử Trung Quốc, anh ấy biết rất nhiều.
  • 关于这次会议,大家有什么看法?
    Guānyú zhè cì huìyì, dàjiā yǒu shénme kànfǎ?Về cuộc họp lần này, mọi người có nhận xét gì không?

Người Việt hay sai chỗ này: Phân biệt 关于 (giới thiệu chủ đề, hay đứng đầu câu) và 对于 (chỉ đối tượng tác động).

HSK 3 · G3-19

Cấu trúc loại trừ hoặc bổ sung: 除了…以外

除了 + A + 以外, (主语) + 还/也 + B (hoặc 都 + B)

Nếu đi với 还/也 thì mang nghĩa bổ sung (ngoài A ra còn có B). Nếu đi với 都 thì mang nghĩa loại trừ (ngoại trừ A ra tất cả đều B).

  • 除了唱歌以外,他还会跳舞。
    Chúle chànggē yǐwài, tā hái huì tiàowǔ.Ngoài ca hát ra, anh ấy còn biết nhảy múa.
  • 除了小张以外,大家都在教室里。
    Chúle Xiǎo Zhāng yǐwài, dàjiā dōu zài jiàoshì lǐ.Ngoại trừ Tiểu Trương ra, mọi người đều ở trong phòng học.

Người Việt hay sai chỗ này: Nhìn phó từ ở vế sau để hiểu nghĩa: có 还/也 là 'bổ sung', có 都/全 là 'loại trừ'.

HSK 3 · G3-20

Cấu trúc chọn lựa: 是…还是… (A hay là B)

Chủ ngữ + Động từ + A + 还是 + B?

Dùng trong câu hỏi lựa chọn giữa hai phương án A và B (bạn chọn A hay là B).

  • 你喝茶还是喝咖啡?
    Nǐ hē chá háishi hē kāfēi?Bạn uống trà hay là uống cà phê?
  • 今天去还是明天去?
    Jīntiān qù háishi míngtiān qù?Hôm nay đi hay là ngày mai đi?

Người Việt hay sai chỗ này: Phân biệt 还是 (dùng trong câu hỏi lựa chọn) với 或者 (dùng trong câu trần thuật khẳng định).

HSK 4 · G4-01

连…都/也… — “ngay cả… cũng…”

连 + thành phần nhấn mạnh + 都/也 + động từ

Đưa ra một trường hợp cực đoan để suy ra phần còn lại. 都 hoặc 也 là bắt buộc, không bỏ được.

  • 他连饭都没吃。
    Tā lián fàn dōu méi chī.Anh ấy đến cơm cũng không ăn.
  • 这个字连老师也不认识。
    Zhège zì lián lǎoshī yě bú rènshi.Chữ này ngay cả giáo viên cũng không biết.

Người Việt hay sai chỗ này: Bỏ 都/也 là lỗi phổ biến nhất, vì tiếng Việt “ngay cả cơm anh ấy cũng không ăn” vẫn xuôi khi bỏ.

HSK 4 · G4-02

不管 / 无论 … 都 …

不管/无论 + phần bất định, 都 + kết quả

Dù thế nào đi nữa thì kết quả không đổi. Vế đầu BẮT BUỘC chứa yếu tố bất định: từ để hỏi, dạng A还是B, hoặc dạng khẳng định-phủ định.

  • 不管你说什么,我都不同意。
    Bùguǎn nǐ shuō shénme, wǒ dōu bù tóngyì.Bất kể bạn nói gì, tôi đều không đồng ý.

Người Việt hay sai chỗ này: Vế đầu không có yếu tố bất định thì câu sai: phải là 不管下不下雨, không phải 不管下雨.

HSK 4 · G4-03

既然…就… — “đã… thì…”

既然 + sự thật đã rõ, 就 + kết luận

Khác 因为 ở chỗ 既然 nói về điều CẢ HAI BÊN ĐỀU ĐÃ BIẾT, và vế sau là suy ra chứ không phải kết quả khách quan.

  • 既然你不舒服,就早点儿休息吧。
    Jìrán nǐ bù shūfu, jiù zǎodiǎnr xiūxi ba.Đã không khoẻ thì nghỉ sớm đi.

Người Việt hay sai chỗ này: Dùng 因为 ở đây không sai ngữ pháp nhưng mất hẳn sắc thái “vậy thì thôi…”.

HSK 4 · G4-04

于是 và 因此

…, 于是 + việc tiếp theo · …, 因此 + kết luận

于是 nối hai việc theo trình tự thời gian, giọng kể chuyện. 因此 nêu hệ quả logic, giọng lập luận.

  • 外面下雨了,于是我们回家了。
    Wàimiàn xià yǔ le, yúshì wǒmen huí jiā le.Bên ngoài mưa, thế là chúng tôi về nhà.

Người Việt hay sai chỗ này: Cả hai đều dịch “vì thế” nên hay dùng lẫn. Nhớ: 于是 = rồi thì; 因此 = do đó.

HSK 4 · G4-05

随着 — “cùng với việc…”

随着 + cụm danh từ, + vế biến đổi theo

Hai vế cùng biến đổi song song. 随着 đứng đầu câu, theo sau phải là danh từ hoặc cụm danh từ, không phải một câu đầy đủ.

  • 随着经济的发展,生活越来越好。
    Suízhe jīngjì de fāzhǎn, shēnghuó yuè lái yuè hǎo.Cùng với sự phát triển kinh tế, đời sống ngày càng tốt lên.

Người Việt hay sai chỗ này: Sau 随着 phải danh từ hoá. Nói 随着经济发展了 là sai.

HSK 4 · G4-06

通过 và 经过

通过 + phương tiện, cách thức · 经过 + quá trình, thời gian

通过 trả lời câu hỏi “bằng cách nào”. 经过 trả lời “sau quá trình nào”.

  • 通过这次考试,我知道了很多。
    Tōngguò zhè cì kǎoshì, wǒ zhīdào le hěn duō.Qua kỳ thi này, tôi biết được nhiều điều.

Người Việt hay sai chỗ này: Tiếng Việt dùng “qua” cho cả hai, nên rất dễ chọn nhầm chữ.

HSK 4 · G4-07

竟然 — “thế mà lại”

Chủ ngữ + 竟然 + động từ

Bày tỏ ngạc nhiên vì kết quả trái hẳn dự đoán. Đứng TRƯỚC động từ, sau chủ ngữ.

  • 他竟然没来。
    Tā jìngrán méi lái.Thế mà anh ấy lại không đến.

Người Việt hay sai chỗ này: Đặt 竟然 lên đầu câu là sai vị trí — tiếng Việt cho phép “thế mà anh ấy…”, tiếng Trung thì không.

HSK 4 · G4-08

反而 — “ngược lại còn”

…不但没/不…, 反而 + điều trái ngược

Kết quả đi ngược hẳn điều lẽ ra phải xảy ra. Thường có vế phủ định đứng trước.

  • 吃了药,病不但没好,反而更重了。
    Chī le yào, bìng búdàn méi hǎo, fǎn ér gèng zhòng le.Uống thuốc rồi mà bệnh không đỡ, ngược lại còn nặng hơn.

Người Việt hay sai chỗ này: 反而 không dùng cho kết quả chỉ đơn giản là KHÁC — phải là NGƯỢC với mong đợi.

HSK 4 · G4-09

Bổ ngữ khả năng: 得 / 不

Động từ + 得/不 + bổ ngữ

Nói có làm nổi hay không do điều kiện khách quan. Khác 能 ở chỗ nó gắn thẳng vào kết quả của hành động.

  • 这个字我看不清楚。
    Zhège zì wǒ kàn bu qīngchu.Chữ này tôi nhìn không rõ.
  • 这么多菜,我吃得完。
    Zhème duō cài, wǒ chī de wán.Nhiều món thế này tôi ăn hết được.

Người Việt hay sai chỗ này: Người Việt hay thay bằng 不能看清楚 — đúng nghĩa nhưng nghe rất Tây.

HSK 4 · G4-10

在…上 / 中 / 下 — khung phạm vi

在 + danh từ + 上/中/下

Không chỉ vị trí vật lý mà chỉ phạm vi trừu tượng: 在工作上 là về mặt công việc, 在他的帮助下 là nhờ sự giúp đỡ của anh ấy.

  • 在老师的帮助下,我进步了。
    Zài lǎoshī de bāngzhù xià, wǒ jìnbù le.Nhờ sự giúp đỡ của thầy, tôi tiến bộ lên.

Người Việt hay sai chỗ này: Chọn nhầm 上/中/下 là lỗi hay gặp. 下 dùng cho điều kiện và sự hỗ trợ.

HSK 4 · G4-11

Cặp liên từ 既…又… (vừa… lại vừa…)

Chủ ngữ + 既 + tính chất A + 又 + tính chất B

Dùng để kết nối hai đặc điểm, tính chất hoặc hành động cùng tồn tại đồng thời, thường cùng mang ý tích cực hoặc cùng tiêu cực.

  • 这家饭馆的菜既便宜又好吃。
    Zhè jiā fànguǎn de cài jì piányi yòu hǎochī.Món ăn quán này vừa rẻ lại vừa ngon.
  • 他既聪明又努力。
    Tā jì cōngmíng yòu nǔlì.Anh ấy vừa thông minh lại vừa chăm chỉ.

Người Việt hay sai chỗ này: 既...又... nối 2 vế có tính chất tương đương. Nếu muốn tăng tiến mức độ thì dùng 不但...而且...

HSK 4 · G4-12

Câu bị động khẩu ngữ: 叫 / 让

Chủ ngữ + 叫 / 让 + tác nhân + động từ + thành phần khác

Trong khẩu ngữ, người ta thường dùng 叫 hoặc 让 thay cho 被. Bắt buộc phải có tác nhân sau 叫/让 (không được lược bỏ tác nhân như trong câu 被).

  • 我的手机叫弟弟拿走了。
    Wǒ de shǒujī jiào dìdi ná zǒu le.Điện thoại của tôi bị em trai lấy đi mất rồi.
  • 自行车让他借去了。
    Zìxíngchē ràng tā jiè qù le.Xe đạp bị anh ta mượn đi rồi.

Người Việt hay sai chỗ này: Câu chữ 被 có thể khuyết tác nhân (ví dụ 我的车被偷了), nhưng câu 叫/让 bắt buộc phải nêu rõ ai làm.

HSK 4 · G4-13

Bổ ngữ xu hướng mở rộng: 起来 và 下去

Động từ/Tính từ + 起来 / 下去

起来 biểu thị hành động bắt đầu và tiếp tục phát triển (nổi lên, ấm lên). 下去 biểu thị hành động đang diễn ra tiếp tục duy trì không dừng.

  • 听了他的话,大家都笑了起来。
    Tīng le tā de huà, dàjiā dōu xiào le qǐlai.Nghe lời anh ấy nói, mọi người đều cười òa lên.
  • 请你继续说下去。
    Qǐng nǐ jìxù shuō xiàqu.Xin bạn hãy tiếp tục nói tiếp đi.

Người Việt hay sai chỗ này: 起来 là 'bắt đầu nảy sinh và tăng lên', còn 下去 là 'hành động có sẵn tiếp tục trôi về tương lai'.

HSK 4 · G4-14

Liên từ 尽管…但是… (mặc dù… nhưng…)

尽管 + sự thật khách quan, 但是/可是 + kết quả

Biểu thị quan hệ nhượng bộ, thừa nhận một trở ngại ở vế trước nhưng vế sau vẫn diễn ra bình thường.

  • 尽管天气很冷,但是大家还是按时来了。
    Jǐnguǎn tiānqì hěn lěng, dànshì dàjiā háishi ànshí lái le.Mặc dù thời tiết rất lạnh, nhưng mọi người vẫn đến đúng giờ.
  • 尽管工作很辛苦,他却从来不叫累。
    Jǐnguǎn gōngzuò hěn xīnkǔ, tā què cónglái bù jiào lèi.Mặc dù công việc rất vất vả, anh ấy lại chưa bao giờ than mệt.

Người Việt hay sai chỗ này: 尽管 có thể đứng trước hoặc sau chủ ngữ của vế thứ nhất.

HSK 4 · G4-15

Liên từ 并: nhấn mạnh phủ định (hoàn toàn không)

并 + 不 / 没 + tính từ / động từ

Đặt trước 不 hoặc 没 để làm rõ hoặc bác bỏ một suy nghĩ, định kiến sai lầm trước đó (thực ra không hề như vậy).

  • 学汉语其实并不难。
    Xué Hànyǔ qíshí bìng bù nán.Học tiếng Hán thực ra chẳng hề khó chút nào.
  • 我并没有生你的气。
    Wǒ bìng méiyǒu shēng nǐ de qì.Tôi hoàn toàn không hề giận bạn.

Người Việt hay sai chỗ này: Phân biệt 并 nối 2 hành động (và, đồng thời) với 并 đi trước phủ định 不/没 (nhấn mạnh bác bỏ).

HSK 4 · G4-16

Cấu trúc 无论…都… (bất kể… đều…)

无论 + điều kiện phức hợp/từ để hỏi, + 主语 + 都/也…

Biểu thị trong bất kỳ điều kiện hoặc hoàn cảnh nào thì kết quả hoặc quyết định cũng không hề thay đổi.

  • 无论遇到什么困难,我们都要坚持下去。
    Wúlùn yù dào shénme kùnnan, wǒmen dōu yào jiānchí xiàqu.Bất kể gặp phải khó khăn gì, chúng ta đều phải kiên trì tới cùng.
  • 无论你去不去,我都决定去。
    Wúlùn nǐ qù bu qù, wǒ dōu juédìng qù.Bất kể bạn có đi hay không, tôi đều quyết định đi.

Người Việt hay sai chỗ này: Sau 无论 phải là cụm từ có tính lựa chọn (như A还是B, 正反去不去) hoặc có từ để hỏi (什么, 怎么).

HSK 4 · G4-17

Phó từ 甚至: biểu thị tăng tiến tột cùng (thậm chí)

Vế A, 甚至 (连) + B + 也/都…

Dùng để nhấn mạnh một trường hợp nổi bật hoặc cực đoan vượt quá mức bình thường.

  • 这个问题太难,甚至老师也答不出来。
    Zhè ge wèntí tài nán, shènzhì lǎoshī yě dá bù chūlai.Câu hỏi này quá khó, thậm chí đến thầy giáo cũng không trả lời được.
  • 他太忙了,甚至忘了吃早饭。
    Tā tài máng le, shènzhì wàng le chī zǎofàn.Anh ấy bận quá, thậm chí quên cả ăn sáng.

Người Việt hay sai chỗ này: 甚至 đứng trước thành phần muốn nhấn mạnh tăng tiến, thường kết hợp với 也 hoặc 都 ở vế sau.

HSK 4 · G4-18

Phó từ 到底: biểu thị kết quả sau nhiều nỗ lực

经过 + quá trình, 主语 + 到底 / 终于 + kết quả

Dùng trong câu trần thuật biểu thị một sự việc mong đợi sau một thời gian dài hoặc qua nhiều khó khăn cuối cùng đã thành hiện thực.

  • 经过大家的共同努力,任务到底按时完成了。
    Jīngguò dàjiā de gòngtóng nǔlì, rènwu dàodǐ ànshí wánchéng le.Trải qua nỗ lực chung của mọi người, nhiệm vụ rốt cuộc cũng đã hoàn thành đúng hạn.
  • 经过反复试验,新方法到底成功了。
    Jīngguò fǎnfù shìyàn, xīn fāngfǎ dàodǐ chénggōng le.Qua nhiều lần thử nghiệm lặp lại, phương pháp mới cuối cùng cũng thành công.

Người Việt hay sai chỗ này: Trong câu trần thuật 到底 mang nghĩa 'cuối cùng thì', gần nghĩa với 终于.

HSK 4 · G4-19

Cấu trúc ảnh hưởng: 受…影响 (chịu ảnh hưởng của…)

Chủ ngữ + 受 + tác nhân/yếu tố + (的) 影响, + hệ quả

Biểu thị trạng thái, hành động hoặc tâm lý bị tác động, thay đổi bởi một yếu tố bên ngoài.

  • 受天气影响,航班推迟了。
    Shòu tiānqì yǐngxiǎng, hángbān tuīchí le.Do chịu ảnh hưởng của thời tiết, chuyến bay đã bị hoãn lại.
  • 他从小受父母的影响,很喜欢读书。
    Tā cóngxiǎo shòu fùmǔ de yǐngxiǎng, hěn xǐhuan dú shū.Từ nhỏ anh ấy đã chịu ảnh hưởng từ cha mẹ, rất thích đọc sách.

Người Việt hay sai chỗ này: Cụm 受...影响 thường đứng làm trạng ngữ đầu câu hoặc đứng sau chủ ngữ.

HSK 5 · G5-01

与其…不如… — “thà… còn hơn…”

与其 A, 不如 B

So sánh hai lựa chọn rồi chọn B. Chú ý B mới là cái người nói chọn — ngược với trực giác đọc từ trái sang phải.

  • 与其在家等,不如出去找。
    Yǔqí zài jiā děng, bùrú chūqù zhǎo.Thà ra ngoài tìm còn hơn ở nhà chờ.

Người Việt hay sai chỗ này: Người học hay hiểu ngược, tưởng A là cái được chọn.

HSK 5 · G5-02

宁可…也要 / 也不…

宁可 A 也要 B · 宁可 A 也不 B

Chấp nhận thiệt ở A để đạt hoặc để tránh B. Khác 与其 ở chỗ đây là quyết tâm, không phải phép so sánh.

  • 他宁可自己累一点,也不想麻烦别人。
    Tā nìngkě zìjǐ lèi yìdiǎn, yě bù xiǎng máfan biérén.Anh ấy thà mình mệt chút chứ không muốn phiền người khác.

Người Việt hay sai chỗ này: Nhầm 宁可 với 与其 là lỗi thường thấy nhất ở HSK 5.

HSK 5 · G5-03

哪怕…也… — “dù cho… thì cũng…”

哪怕 + giả định, 也 + kết quả không đổi

Giống 即使. Vế đầu là giả định CHƯA xảy ra — khác hẳn 虽然, vốn nói về sự thật đã có.

  • 哪怕再难,我也要坚持。
    Nǎpà zài nán, wǒ yě yào jiānchí.Dù có khó nữa tôi cũng phải kiên trì.

Người Việt hay sai chỗ này: Dùng 虽然 cho việc chưa xảy ra là sai.

HSK 5 · G5-04

不是…而是… — “không phải… mà là…”

不是 A, 而是 B

Bác bỏ A và nêu B mới đúng. Khác hẳn 不是…就是… nghĩa là “hoặc A hoặc B”.

  • 这不是钱的问题,而是态度问题。
    Zhè bú shì qián de wèntí, érshì tàidù wèntí.Đây không phải chuyện tiền, mà là chuyện thái độ.

Người Việt hay sai chỗ này: Nhầm 而是 với 就是 làm đảo hẳn nghĩa câu.

HSK 5 · G5-05

以…为… — “lấy… làm…”

以 A 为 B

Cấu trúc văn viết, xuất hiện dày trong bài đọc HSK 5–6.

  • 我们应该以学习为主。
    Wǒmen yīnggāi yǐ xuéxí wéi zhǔ.Chúng ta nên lấy việc học làm chính.

Người Việt hay sai chỗ này: Đây là văn viết; dùng trong hội thoại nghe cứng và sách vở.

HSK 5 · G5-06

一方面…另一方面…

一方面 A, 另一方面 B

Nêu hai mặt của cùng một việc. Hai vế song song, KHÔNG đối lập như 虽然…但是.

  • 一方面要努力,另一方面也要休息。
    Yì fāngmiàn yào nǔlì, lìng yì fāngmiàn yě yào xiūxi.Một mặt phải cố gắng, mặt khác cũng phải nghỉ ngơi.

Người Việt hay sai chỗ này: Dùng khi hai vế mâu thuẫn là sai — chỗ đó phải dùng 虽然…但是.

HSK 5 · G5-07

Liên từ 从而: từ đó, do đó (kết quả logic tự nhiên)

Vế hành động A, 从而 + vế kết quả B

Dùng trong văn viết để liên kết hai phân câu, vế sau là kết quả tất yếu hoặc mục đích đạt được tự nhiên từ hành động vế trước.

  • 大家共同努力,从而按时完成了任务。
    Dàjiā gòngtóng nǔlì, cóng'ér ànshí wánchéng le rènwu.Mọi người cùng nỗ lực, từ đó đã hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn.
  • 我们改进了方法,从而提高了工作效率。
    Wǒmen gǎijìn le fāngfǎ, cóng'ér tígāo le gōngzuò xiàolǜ.Chúng tôi đã cải tiến phương pháp, từ đó nâng cao hiệu suất công việc.

Người Việt hay sai chỗ này: 从而 dùng trong ngữ cảnh trang trọng, nguyên nhân và kết quả phải có liên hệ logic chặt chẽ.

HSK 5 · G5-08

Phó từ 难免: khó tránh khỏi, không thể tránh

Chủ ngữ / Tình huống + 难免 + hệ quả tự nhiên

Chỉ một kết quả hoặc thiếu sót nào đó là điều rất khó tránh khỏi trong một hoàn cảnh cụ thể.

  • 刚开始学习一门外语,难免会遇到困难。
    Gāng kāishǐ xuéxí yì mén wàiyǔ, nánmiǎn huì yù dào kùnnan.Mới bắt đầu học một ngoại ngữ thì khó tránh khỏi gặp khó khăn.
  • 缺少经验的人,难免会把事情做错。
    Quēshǎo jīngyàn de rén, nánmiǎn huì bǎ shìqing zuò cuò.Người thiếu kinh nghiệm thì khó tránh khỏi làm sai việc.

Người Việt hay sai chỗ này: Sau 难免 thường là cụm chỉ khó khăn, sai sót hoặc biến cố khách quan.

HSK 5 · G5-09

Cấu trúc 毫无 / 毫不: hoàn toàn không chút nào

毫不 + tính từ/động từ · 毫无 + danh từ

Dùng để phủ định tuyệt đối. 毫 nghĩa là mảy may, một chút xíu. 毫不 phủ định tính chất, 毫无 phủ định sự tồn tại của danh từ.

  • 面对危险,他毫不犹豫地冲了上去。
    Miàn duì wēixiǎn, tā háo bù yóuyù de chōng le shàngqu.Đối mặt hiểm nguy, anh ấy xông lên không chút do dự.
  • 他对这件事情毫无兴趣。
    Tā duì zhè jiàn shìqing háo wú xìngqù.Anh ấy hoàn toàn không có chút hứng thú nào với việc này.

Người Việt hay sai chỗ này: Nhớ quy tắc: 毫不 đi với tính từ/động từ (毫不客气, 毫不犹豫), 毫无 đi với danh từ 2 âm tiết (毫无意义, 毫无兴趣).

HSK 5 · G5-10

Cấu trúc Đối với: 对于… (chỉ đối tượng hướng tới)

对于 + đối tượng/vấn đề, 主语 + thái độ/hành động

Chỉ rõ sự vật, hiện tượng hoặc con người mà thái độ hay nhận định trong câu đang hướng tới.

  • 对于这个方案,大家都很赞成。
    Duìyú zhè ge fāng'àn, dàjiā dōu hěn zànchéng.Đối với phương án này, mọi người đều rất tán thành.
  • 他对于中国传统文化非常感兴趣。
    Tā duìyú Zhōngguó chuántǒng wénhuà fēicháng gǎn xìngqù.Anh ấy đối với văn hóa truyền thống Trung Hoa vô cùng có hứng thú.

Người Việt hay sai chỗ này: 对于 chỉ đối tượng, 关于 chỉ phạm vi đề tài. Khi làm trạng ngữ đầu câu thì đôi khi có thể dùng lẫn.

HSK 5 · G5-11

Cấu trúc 宁可…也不… (thà… chứ không…)

主语 + 宁可 + lựa chọn A, 也不 + chấp nhận B

Sau khi cân nhắc giữa hai tình huống không mong muốn, người nói chấp nhận hy sinh chọn vế A để kiên quyết tránh vế B.

  • 他宁可自己吃苦,也不愿意给别人带来麻烦。
    Tā nìngkě zìjǐ chīkǔ, yě bú yuànyì gěi biérén dài lái máfan.Anh ấy thà tự mình chịu khổ chứ không muốn mang lại phiền phức cho người khác.
  • 我宁可多花点时间,也要把事情做好。
    Wǒ nìngkě duō huā diǎn shíjiān, yě yào bǎ shìqing zuò hǎo.Tôi thà tốn thêm chút thời gian chứ nhất định phải làm cho thật tốt.

Người Việt hay sai chỗ này: Đi đôi với 宁可 thường là 也不 (thà... chứ không) hoặc 也要 (thà... nhưng phải).

HSK 5 · G5-12

Cụm 既然…就… (đã… thì…)

既然 + tiền đề đã rõ ràng, (那么/就) + kết luận/kiến nghị

Nêu ra một sự thật hoặc tiền đề đã xảy ra để từ đó đưa ra kết luận hoặc lời khuyên hợp lý tiếp theo.

  • 既然你已经决定了,我们就全力支持你。
    Jìrán nǐ yǐjīng juédìng le, wǒmen jiù quánlì zhīchí nǐ.Một khi bạn đã quyết định rồi thì chúng tôi sẽ dốc toàn lực ủng hộ bạn.
  • 既然来了,就多坐一会儿吧。
    Jìrán lái le, jiù duō zuò yíhuìr ba.Đã đến đây rồi thì hãy ngồi chơi thêm một lát nhé.

Người Việt hay sai chỗ này: 既然 đưa ra tiền đề là sự thật đã định, khác với 如果/要是 đưa ra giả thiết chưa xảy ra.

HSK 5 · G5-13

Phó từ 反而: ngược lại (trái với dự đoán thông thường)

Tình huống A, 主语 + 反而 + kết quả trái ngược

Biểu thị sự việc diễn biến theo hướng hoàn toàn trái ngược với lẽ thường hoặc dự tính ban đầu.

  • 吃了药以后,他的头疼不仅没好,反而更严重了。
    Chī le yào yǐhòu, tā de tóuténg bùjǐn méi hǎo, fǎn'ér gèng yánzhòng le.Sau khi uống thuốc xong, cơn đau đầu của anh ấy chẳng những không đỡ mà ngược lại còn nặng hơn.
  • 遇到批评他没有生气,反而虚心地接受了。
    Yù dào pīpíng tā méiyǒu shēngqì, fǎn'ér xūxīn de jiēshòu le.Khi bị phê bình anh ấy không hề tức giận, ngược lại còn khiêm tốn tiếp thu.

Người Việt hay sai chỗ này: 反而 đứng sau chủ ngữ của vế thứ hai và đứng trước động từ/tính từ.

HSK 5 · G5-14

Cấu trúc 以便: để, nhằm thuận tiện cho… (văn viết)

Hành động chuẩn bị A, 以便 + mục đích thuận lợi B

Dùng ở đầu phân câu thứ hai trong văn viết để biểu thị hành động vế trước là nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho vế sau.

  • 请提前把材料准备好,以便开会时使用。
    Qǐng tíqián bǎ cáiliào zhǔnbèi hǎo, yǐbiàn kāihuì shí shǐyòng.Xin hãy chuẩn bị sẵn tài liệu từ trước để thuận tiện sử dụng khi họp.
  • 我们早点儿出发,以便按时到达机场。
    Wǒmen zǎodiǎnr chūfā, yǐbiàn ànshí dàodá jīchǎng.Chúng ta hãy xuất phát sớm một chút để có thể đến sân bay đúng giờ.

Người Việt hay sai chỗ này: 以便 là liên từ văn viết trang trọng, chủ ngữ hai vế thường có mối liên hệ mục đích chặt chẽ.

HSK 6 · G6-01

总而言之 · 换句话说 · 无论如何

Từ nối đứng đầu câu, ngăn bằng dấu phẩy

Ba từ nối văn viết gặp nhiều nhất ở phần đọc HSK 6: tóm lại / nói cách khác / dù thế nào đi nữa.

  • 总而言之,这个办法行不通。
    Zǒng ér yán zhī, zhège bànfǎ xíng bu tōng.Tóm lại, cách này không được.

Người Việt hay sai chỗ này: Đây là văn viết. Nói trong hội thoại hằng ngày nghe rất kiểu cách.

HSK 6 · G6-02

之所以…是因为… — đảo nguyên nhân ra sau

之所以 + kết quả, 是因为 + nguyên nhân

Đảo trật tự của 因为…所以… để nhấn vào nguyên nhân. Vế nguyên nhân đứng sau nên được nhấn.

  • 他之所以成功,是因为他一直很努力。
    Tā zhī suǒyǐ chénggōng, shì yīnwèi tā yìzhí hěn nǔlì.Sở dĩ anh ấy thành công là vì anh ấy luôn rất cố gắng.

Người Việt hay sai chỗ này: Không được dùng chung với 所以 trong cùng một câu.

HSK 6 · G6-03

不禁 · 不由得 — “không kìm được”

Chủ ngữ + 不禁/不由得 + động từ

Phản ứng bật ra ngoài ý muốn. Chỉ dùng cho phản ứng tự nhiên, không dùng cho hành động có chủ đích.

  • 听到这个消息,他不禁笑了。
    Tīngdào zhège xiāoxi, tā bùjīn xiào le.Nghe tin đó, anh ấy không nhịn được cười.

Người Việt hay sai chỗ này: Nói 我不禁去了 là sai — “đi” là hành động có chủ đích.

HSK 6 · G6-04

Cấu trúc tăng tiến 尚且…何况… (ngay cả… huống hồ…)

A + 尚且 + tính chất, 何况 + B + 呢?

Đưa ra trường hợp A hiển nhiên hoặc dễ hơn mà còn như vậy, để nhấn mạnh trường hợp B càng khó khăn hoặc hiển nhiên hơn.

  • 大人尚且做不到,何况一个小孩子呢?
    Dàrén shàngqiě zuò bú dào, hékuàng yí ge xiǎo háizi ne?Người lớn ngay cả làm còn không nổi, huống hồ là một đứa trẻ con?
  • 平时尚且如此繁忙,何况到了节日期间?
    Píngshí shàngqiě rúcǐ fánmáng, hékuàng dào le jiérì qījiān?Ngày thường đã bận rộn như thế, huống chi là vào dịp lễ tết?

Người Việt hay sai chỗ này: Thường kết hợp với ngữ điệu phản vấn có 呢 ở cuối câu để tăng sức biểu cảm trong bài thi nghị luận HSK 6.

HSK 6 · G6-05

Cấu trúc nhượng bộ văn ngôn: 固然…但是…

A + 固然…, 但是/然而 + B…

Thừa nhận sự thật ở vế A là đúng (nghĩa là 'vốn dĩ là thế, quả thực là thế'), nhưng trọng tâm nghị luận đặt ở vế B có tính chuyển hướng hoặc bổ sung sâu sắc hơn.

  • 金钱固然重要,但是健康更不可缺少。
    Jīnqián gùrán zhòngyào, dànshì jiànkāng gèng bù kě quēshǎo.Tiền bạc tuy rằng quan trọng, nhưng sức khỏe lại càng không thể thiếu.
  • 理论固然要学,然而实践更为关键。
    Lǐlùn gùrán yào xué, rán'ér shíjiàn gèng wéi guānjiàn.Lý thuyết cố nhiên cần phải học, thế nhưng thực hành lại càng then chốt hơn.

Người Việt hay sai chỗ này: 固然 trang trọng và có tính học thuật cao hơn 虽然, dùng nhiều trong văn viết báo chí và nghị luận.

HSK 6 · G6-06

Thành ngữ lập luận: 显而易见 · 不言而喻

显而易见 / 不言而喻, + mệnh đề nhận định

Các cụm 4 chữ cổ phong đứng đầu câu làm trạng ngữ luận điểm: 显而易见 (rõ như ban ngày, hiển nhiên), 不言而喻 (không cần nói cũng tự hiểu).

  • 显而易见,良好的习惯对一个人的成长起着重要作用。
    Xiǎn'éryìjiàn, liánghǎo de xíguàn duì yí ge rén de chéngzhǎng qǐ zhe zhòngyào zuòyòng.Hiển nhiên thấy rõ, thói quen tốt đóng vai trò quan trọng đối với sự trưởng thành của một con người.
  • 保护环境的重要性是不言而喻的。
    Bǎohù huánjìng de zhòngyàoxìng shì bù yán ér yù de.Tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường là điều không cần nói cũng tự rõ.

Người Việt hay sai chỗ này: Đây là các mẫu câu 'ăn điểm tuyệt đối' trong phần viết luận HSK 6 để khẳng định luận điểm đanh thép.

HSK 6 · G6-07

Giới từ cổ phong 自 / 由: bắt nguồn từ, do…

自 + mốc thời gian/địa điểm · 由 + người phụ trách

自 mang nghĩa 'từ' (cổ ngữ của 从), 由 mang nghĩa 'do ai đó đảm nhiệm/quyết định'. Rất phổ biến trong văn bản thông báo, hợp đồng.

  • 这项活动自下周一开始正式实行。
    Zhè xiàng huódòng zì xià zhōu yī kāishǐ zhèngshì shíxíng.Hoạt động này chính thức thực hiện bắt đầu từ thứ hai tuần sau.
  • 本次会议由张教授主持。
    Běn cì huìyì yóu Zhāng jiàoshòu zhǔchí.Hội nghị lần này do giáo sư Trương chủ trì.

Người Việt hay sai chỗ này: 自 và 由 mang sắc thái trang trọng, văn ngôn, dùng nhiều trong tin tức, văn kiện chính thức.

HSK 6 · G6-08

Cấu trúc nhân quả văn ngôn: 之所以…是因为…

主语 + 之所以 + kết quả đã xảy ra, 是因为 + nguyên nhân cốt lõi

Đảo kết quả lên trước để nhấn mạnh nguyên nhân thực sự ở vế sau. Mẫu câu kinh điển trong nghị luận.

  • 他之所以能够取得成功,是因为他付出了巨大的努力。
    Tā zhī suǒyǐ nénggòu qǔdé chénggōng, shì yīnwèi tā fùchū le jùdà de nǔlì.Anh ấy sở dĩ có thể gặt hái thành công là bởi vì anh ấy đã bỏ ra nỗ lực vô cùng to lớn.
  • 环境之所以恶化,是因为人们缺乏保护意识。
    Huánjìng zhī suǒyǐ èhuà, shì yīnwèi rénmen quēfá bǎohù yìshí.Môi trường sở dĩ bị xấu đi là bởi vì con người thiếu ý thức bảo vệ.

Người Việt hay sai chỗ này: Trọng tâm của câu 之所以...是因为... là giải thích và nhấn mạnh nguyên nhân cốt lõi.

HSK 6 · G6-09

Cụm cố định: 在…基础上 (trên cơ sở…)

在 + điều kiện nền tảng + (的) 基础上, 主语 + hành động tiếp theo

Chỉ hành động hoặc sự phát triển mới được tiến hành dựa trên nền tảng sẵn có vững chắc.

  • 我们要在调查研究的基础上做出科学的决定。
    Wǒmen yào zài diàochá yánjiū de jīchǔ shang zuò chū kēxué de juédìng.Chúng ta cần đưa ra quyết định khoa học trên cơ sở điều tra nghiên cứu kỹ lưỡng.
  • 双方在平等互利的基础上签订了协议。
    Shuāngfāng zài píngděng hùlì de jīchǔ shang qiāndìng le xiéyì.Hai bên đã ký kết hiệp định trên cơ sở bình đẳng cùng có lợi.

Người Việt hay sai chỗ này: Thường kết hợp với các danh từ trừu tượng chỉ nghiên cứu, hợp tác, bình đẳng.

HSK 6 · G6-10

Cấu trúc 鉴于: xét thấy, căn cứ vào (văn bản chính thức)

鉴于 + tình hình thực tế khách quan, 主语 + biện pháp/quyết định

Dùng ở đầu câu làm trạng ngữ chỉ căn cứ thực tế để đưa ra quyết định hoặc giải pháp quản lý.

  • 鉴于目前的情况,会议不得不推迟举行。
    Jiànyú mùqián de qíngkuàng, huìyì bù dé bù tuīchí jǔxíng.Xét thấy tình hình hiện tại, cuộc họp không thể không hoãn lại.
  • 鉴于他在工作中的突出表现,公司决定对他进行奖励。
    Jiànyú tā zài gōngzuò zhōng de tūchū biǎoxiàn, gōngsī juédìng duì tā jìnxíng jiǎnglì.Xét thấy biểu hiện xuất sắc của anh ấy trong công việc, công ty quyết định khen thưởng.

Người Việt hay sai chỗ này: 鉴于 là thuật ngữ hành chính cao cấp, mang tính học thuật và pháp lý cao trong đề thi đọc hiểu HSK 6.