Từ · HSK 6 · Không đoán được

bó tay, lực bất tòng tâm

Âm Hán-Việt: vô năng vi lực
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “vô năng vi lực” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
wúthanh 2 · đi lênnéngthanh 2 · đi lênwéithanh 2 · đi lênlìthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 無能爲力
Câu ví dụ thực tế
看着朋友一天天瘦下去,我心里着急却又无能为力。
Kàn zhe péng you yì tiān tiān shòu xià qù wǒ xīn li zháo jí què yòu wú néng wéi lì.
Nhìn bạn gầy đi từng ngày, trong lòng tôi sốt ruột mà lại bó tay.
Tách chữ

4 chữ, 4 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.

Học chữ này, đọc được từ nào

Chữ trong từ này mở khoá những từ nào

Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.

đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa

无 còn mở khoá 5 từ nữa (chưa kể chính 无能为力)

能 còn mở khoá 8 từ nữa (chưa kể chính 无能为力)

为 còn mở khoá 2 từ nữa (chưa kể chính 无能为力)

力 còn mở khoá 20 từ nữa (chưa kể chính 无能为力)

Gặp từ này ở đâu

Từ này nằm ở đâu trong khoá học

Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 无能为力: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.

Tổng cộng trong kho: chưa có truyện nào dùng từ này · 1 đề thi thử với 4 câu hỏi · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.

Âm Hán-Việt ghép theo từng cặp (chữ + pinyin), không theo chữ đơn — 中 là “trung” ở 中国 nhưng “trúng” ở 中奖. Pinyin theo âm gốc của từng chữ. Tra từ khác · Ôn tập · Xem toàn bộ đồ thị