Bỏ qua điều hướng, tới nội dung

Ngách riêng · 实战

Từ vựng thực chiến

105 từ trong 5 lĩnh vực nghề nghiệp thật. Đây là những từ không nằm trong HSK nào cả — nhưng ai nhập hàng Trung Quốc, làm hàng xuất nhập khẩu hay đi phỏng vấn công ty Trung Quốc cũng gặp mỗi ngày.

Chỗ đứng của người Việt ở đây rất khác người học phương Tây. 报关 là báo quan, 海关 là hải quan, 出口 là xuất khẩu — bạn không học từ mới, bạn đang nhận ra từ mình đã biết viết bằng chữ Hán. Mỗi bộ dưới đây có ghi rõ bao nhiêu phần trăm chữ trong đó bạn đã gặp ở HSK 1–6.

Vì sao có mục này

Công xưởng & Nhà máy. Hàng vạn người Việt làm trong nhà máy có quản lý người Trung Quốc, hoặc sang Trung Quốc kiểm hàng. Đây là những từ nghe mỗi ngày trong xưởng mà không giáo trình nào dạy.

Đi Trung Quốc: sân bay, tàu xe, khách sạn. Sách du lịch dạy 'xin chào, cảm ơn'. Nhưng thứ thật sự chặn người ta lại là tấm biển ở ga tàu và câu hỏi của nhân viên quầy làm thủ tục. Những từ này đọc được là đi lại được.

Xuất nhập khẩu & Hải quan. Không một giáo trình HSK nào dạy 提单 hay 报关. Nhưng ai làm hàng Trung Quốc cũng phải đọc chúng, và người Việt có lợi thế rất lớn: gần hết các từ này đều là từ Hán-Việt quen thuộc, chỉ cần biết cách khớp.

Phỏng vấn & Đi làm. Rất nhiều người Việt học tiếng Trung để làm cho công ty Trung Quốc tại Việt Nam. Nhưng giáo trình dạy 'sở thích của bạn là gì', còn buổi phỏng vấn hỏi 'mức lương mong muốn'.

Nhập hàng Taobao & 1688. Người buôn hàng Trung Quốc gặp những từ này mỗi ngày, nhưng chúng không nằm trong HSK nào cả. Học sai một từ ở đây là mất tiền thật, không phải mất điểm.