Bỏ qua điều hướng, tới nội dung

Kỳ thi Đài Loan · 華語文能力測驗

Thi TOCFL — cần gì, và trang này giúp được đến đâu

TOCFL là kỳ thi năng lực Hoa ngữ của Đài Loan. Nó dùng chữ phồn thể và đối chiếu thẳng với khung CEFR — không phải “HSK bản Đài Loan”. Trang này nói trước phần chúng tôi chưa có, rồi làm phần làm được: 2.609 từ HSK đã kiểm được dạng phồn thể, và một bài luyện đọc qua lại giữa hai bảng chữ.

Nói thẳng trước: chỗ này chưa có kho đề TOCFL

Trong toàn bộ dữ liệu của trang này không có một câu hỏi TOCFL nào, và cũng không có danh sách từ vựng TOCFL. Tất cả 4.995 từ ở đây là HSK 2.0, chữ giản thể.

Dựng một “bộ 500 từ TOCFL cấp 1” bằng cách cắt 500 từ HSK ra thì rất dễ, và sẽ có người tin. Nhưng hai kỳ thi chọn từ theo hai văn bản khác nhau, nên bộ đó sẽ sai mà không ai kiểm được — kể cả người học. Chúng tôi để trống chỗ đó cho tới khi có văn bản chính thức để đối chiếu.

Đề mẫu, danh sách từ chính thức và quy chế thi nằm ở đơn vị tổ chức: Uỷ ban Công tác Khảo thí Hoa ngữ Quốc gia (SC-TOP), Đài Loan tocfl.edu.tw. Số câu, thời gian làm bài, lệ phí và lịch thi đổi theo từng năm nên trang này không chép lại — chép về thì hôm nay đúng, sang năm sai, và người đọc không có cách nào biết nó đã cũ.

Phần làm được bắt đầu ngay dưới đây: bảng đối chiếu HSK ↔ TOCFL theo số từ, bài luyện đọc phồn thể trên 2.609 từ, và bảng quy đổi 921 chữ giản – phồn xếp theo tần suất.

TOCFL là gì, ai cần thi

Ba band (A, B, C), mỗi band hai cấp. Đối chiếu thẳng với khung CEFR A1–C2. Dùng chữ phồn thể — khác hẳn HSK, nên không thay thế nhau được dù trình độ tương đương.

Người Việt cần nó ở ba chỗ: hồ sơ du học Đài Loan, hồ sơ xin học bổng của phía Đài Loan, và một số diện làm việc, cư trú. Mỗi trường và mỗi diện lại yêu cầu một mức khác nhau, và mức đó đổi theo năm — nên hãy đọc yêu cầu của đúng nơi bạn nộp, đừng tin một con số chung nào, kể cả con số trên trang này.

Bài thi tách làm ba phần đăng ký riêng: Nghe – Đọc là một kỳ, Nói là một kỳ, Viết là một kỳ. Người mới thường chỉ thi Nghe – Đọc, vì đó là phần hầu hết hồ sơ hỏi tới.

Band A

Cấp 1Tương đương CEFR A1

500 từ cộng dồn

Chào hỏi, nói được thông tin cá nhân, hiểu câu rất ngắn nói chậm.

Band A

Cấp 2Tương đương CEFR A2

1.000 từ cộng dồn

Xoay xở việc thường ngày: mua bán, hỏi đường, kể lại việc vừa xảy ra.

Band B

Cấp 3Tương đương CEFR B1

2.500 từ cộng dồn

Tự đi lại và học tập được, kể một câu chuyện có đầu có cuối, nêu được lý do.

Band B

Cấp 4Tương đương CEFR B2

5.000 từ cộng dồn

Bàn luận trôi chảy về chủ đề chuyên môn của mình, đọc được bài báo dài.

Band C

Cấp 5Tương đương CEFR C1

8.000 từ cộng dồn

Dùng tiếng Trung để làm việc và học đại học, hiểu được hàm ý và giọng châm biếm.

Band C

Cấp 6Tương đương CEFR C2

8.000 từ cộng dồn

Đọc và nghe gì cũng hiểu, diễn đạt chính xác cả sắc thái nhỏ.

Số từ cộng dồn lấy từ data/chuan_thi.json, nguồn ghi là Kỳ thi năng lực Hoa ngữ (Đài Loan) — Uỷ ban Công tác Khảo thí Hoa ngữ Quốc gia (SC-TOP), Đài Loan. Nguồn này ghi cùng một con số cho cấp 5 và cấp 6: hai cấp cao nhất không tách nhau bằng lượng từ mà bằng độ khó của việc phải làm với chỗ từ đó. Tên gọi chính thức của từng cấp bằng chữ Hán không có trong dữ liệu của chúng tôi nên trang này không in ra — xem bản đồ các chuẩn để biết TOCFL đứng ở đâu giữa HSK 2.0, HSK 3.0 và chuẩn GF 0025—2021.

Khác HSK ở chỗ nào

Không phải “cùng nội dung, khác tên”. Bốn khác biệt dưới đây đủ để một người HSK 5 vào phòng thi TOCFL vẫn đọc chậm hẳn đi.

HSK 2.0 汉语水平考试

Chữ viếtGiản thể. Đây là bảng chữ của toàn bộ kho trên trang này.

Ghi cách đọcPinyin — chữ Latin, người Việt nhìn là đọc thử được ngay.

Thang bậcSáu cấp riêng, không tự gắn mình vào khung CEFR.

Dùng ở đâuTrung Quốc đại lục, và phần lớn trung tâm tiếng Trung ở Việt Nam.

TOCFL 華語文能力測驗

Chữ viếtPhồn thể — Đài Loan gọi là 正體字 (chính thể tự), tức “chữ chuẩn”, không gọi là “phồn”.

Ghi cách đọcĐài Loan dạy phát âm bằng chú âm phù hiệu ㄅㄆㄇㄈ chứ không bằng pinyin. Bài thi TOCFL là nghe và đọc nên không bắt bạn viết chú âm, nhưng từ điển và giáo trình Đài Loan thì ghi chú âm.

Thang bậcSáu cấp gom vào ba band A/B/C, mỗi cấp gắn thẳng vào một bậc CEFR từ A1 đến C2.

Dùng ở đâuĐài Loan: hồ sơ du học, học bổng, một số diện làm việc và cư trú.

Khác biệt thứ tư không nằm trong bảng vì nó rải rác trong từ vựng: cùng một chữ Hán, hai bên đọc khác nhau hoặc hiểu khác nhau. 10 từ HSK mà kho của chúng tôi có cứ liệu về chuyện này nằm ở cuối trang.

Đối chiếu HSK ↔ TOCFL theo số từ

Hai kỳ thi không công bố bảng quy đổi chính thức nào. Bảng dưới đây so một thứ duy nhất: số từ cộng dồn mà mỗi bên tự công bố. Nó trả lời được câu “vốn từ của tôi cỡ TOCFL mấy” và không trả lời được câu “tôi thi TOCFL mấy thì đỗ” — hai kỳ thi hỏi khác nhau, và vốn từ không phải là kỹ năng.

Cấp TOCFLCEFRTừ cộng dồnCấp HSK gần nhấtTOCFL hơn / kém
Band A · Cấp 1A1500HSK 3−100 từ
Band A · Cấp 2A21.000HSK 4−200 từ
Band B · Cấp 3B12.500HSK 5trùng khít
Band B · Cấp 4B25.000HSK 6trùng khít
Band C · Cấp 5C18.000Vượt trên HSK 6
Band C · Cấp 6C28.000Vượt trên HSK 6

Cột “cấp HSK gần nhất” do trang tự tính lúc dựng: lấy cấp HSK có số từ cộng dồn lệch ít nhất so với cấp TOCFL đang xét. Cả hai bộ số đều đọc từ data/chuan_thi.json, nên nếu một bên sửa số thì bảng này tự đổi theo chứ không đứng yên với con số gõ tay. Hai dòng giữa trùng khít đến từng từ — đó là trùng hợp của hai con số công bố, không phải một tuyên bố tương đương của bên nào cả.

Luyện đọc chữ phồn thể

Đây là phần có giá trị thật của trang. Nếu bạn đã học HSK bằng chữ giản thể thì rào cản đầu tiên khi sang TOCFL không phải là từ mới — mà là từ cũ đội mặt chữ khác.

Tin tốt trước, và ít người nói ra: 2.093 trong 4.995 từ HSK (41,9%) viết y hệt nhau ở cả hai bảng chữ. , 中国, 工作 — không đổi một nét. Gần một nửa vốn từ của bạn đi thẳng sang được.

Chỗ khó nằm ở 2.821 từ mà kho ghi một dạng phồn thể khác (cộng 81 từ ghi là không đổi nhưng chưa chắc — xem cuối trang), và chỗ khó thật ra là ở cách chuyển chứ không ở số lượng. Bảng quy đổi từng chữ không dùng được, vì một chữ giản thể có thể gộp nhiều chữ phồn thể và việc chọn dạng nào phụ thuộc vào từ chứ không phụ thuộc vào chữ: 头发 phải ra 頭髮 (tóc) chứ không phải 頭發, còn 干净 phải ra 乾淨 chứ không phải 幹淨.

Nên kho bài tập được lọc ba vòng, và mỗi vòng đều bỏ bớt:

Vòng lọcLoại điCòn lạiVì sao
Từ có dạng phồn thể khác2.821Điểm xuất phát, lấy từ trường trad của kho.
Chặn 45 chữ nhập nhằng1932.628Hàm tradDangTin() trong lib/data.ts loại mọi từ chứa một chữ giản thể gộp nhiều chữ phồn thể.
Chặn chữ kho tự ghi hai dạng192.6092 chữ mà chính kho ghi hai dạng phồn thể khác nhau ở hai từ khác nhau: , . Danh sách 45 chữ ở vòng trên bỏ sót chúng.

Theo cấp, kho bài tập chia ra: HSK 1: 63 · HSK 2: 54 · HSK 3: 143 · HSK 4: 291 · HSK 5: 676 · HSK 6: 1382. HSK 1 và HSK 2 ít từ không phải vì lọc gắt, mà vì chữ càng cơ bản thì càng hay giống nhau ở cả hai bảng — đúng cái tin tốt ở trên, nhìn từ phía ngược lại.

Chiều
Cấp

Từ này viết bằng chữ phồn thể — chọn cách viết giản thể tương ứng

服裝
Chưa trả lời câu nàoPhím 1–4 để chọn, Enter để sang từ mới.

Bảng đối chiếu giản – phồn, xếp theo tần suất

Trong kho bài tập có 921 chữ đổi mặt khi sang phồn thể. Học thuộc cả 921 chữ là việc vô ích. Học 36 chữ dưới đây thì khác: chúng có mặt trong 621 trên 2.609 từ của kho, tức 23,8%. Thứ tự xếp theo số từ chứa chữ đó, đếm ngay trên kho chứ không lấy từ bảng tần suất của ai.

qi5 · khí / qi4 · khíhơi, khí38 từ · gặp từ HSK 1
shi2 · thực / shi5 · thựcthật sự, thực tế33 từ · gặp từ HSK 3
dong4 · độnghoạt động, di chuyển32 từ · gặp từ HSK 2
shi2 · thờithời gian, khi24 từ · gặp từ HSK 1
wu2 · không24 từ · gặp từ HSK 4
ti3 · thểthân thể, cơ thể23 từ · gặp từ HSK 2
dui4 · đốiđúng, đối với21 từ · gặp từ HSK 1
ji1 · máy, cơ hội21 từ · gặp từ HSK 1
kai1 · khaimở, lái21 từ · gặp từ HSK 1
dang1 · đương / dang4 · đángđảm đương, làm, khi, ngay tại20 từ · gặp từ HSK 3
guo4 · quá / guo4 · quaqua, trải qua20 từ · gặp từ HSK 2
ye4 · nghiệpnghề nghiệp, công việc20 từ · gặp từ HSK 3
hui4 · hội / kuai4 · cốibiết (do học); sẽ17 từ · gặp từ HSK 1
shi4 · thịnhìn, xem17 từ · gặp từ HSK 1
bie2 · biệt / bie4 · biệtđừng16 từ · gặp từ HSK 2
r5 · nhi / er2 · nhihậu tố danh từ, con trai16 từ · gặp từ HSK 1
jie2 · kết / jie1 · kếtthắt, buộc16 từ · gặp từ HSK 3
lai2 · lai / lai5 · laiđến, lại16 từ · gặp từ HSK 1
dian3 · điểmgiờ, điểm, chút ít15 từ · gặp từ HSK 1
feng1 · phonggió, phong tục15 từ · gặp từ HSK 5
guan1 · quanxem, quan sát15 từ · gặp từ HSK 4
jie2 · tiếtngày lễ, đốt, tiết (thời tiết/tiết mục)15 từ · gặp từ HSK 3
jing1 · kinhtrải qua, kinh điển15 từ · gặp từ HSK 2
xian4 · hiệnhiện, xuất hiện15 từ · gặp từ HSK 1
chang2 · trường / zhang3 · trưởngdài, lâu15 từ · gặp từ HSK 2
bao4 · báobáo đáp, báo cáo, tin tức14 từ · gặp từ HSK 2
調
tiao2 · điều / diao4 · điềuđiều chỉnh, chuyển đổi, điệu (nhạc)14 từ · gặp từ HSK 3
hua4 · thoại / hua5 · thoạilời nói, câu chuyện14 từ · gặp từ HSK 1
ji4 · / ji5 · ghi nhớ, ghi chép14 từ · gặp từ HSK 3
lun4 · luậnbàn luận, học thuyết14 từ · gặp từ HSK 4
xue2 · họchọc14 từ · gặp từ HSK 1
ai4 · áiyêu, thích13 từ · gặp từ HSK 1
jian1 · gian / jian4 · giángian, khoảng giữa13 từ · gặp từ HSK 2
jin4 · tiếnvào13 từ · gặp từ HSK 2
le4 · lạc / yue4 · nhạcvui vẻ, âm nhạc13 từ · gặp từ HSK 2
ling3 · lãnhcổ áo, dẫn dắt13 từ · gặp từ HSK 5

Âm đọc lấy đúng như mọi trang khác của web: một chữ có nhiều âm thì in ra nhiều âm, tối đa hai âm. Tra từng từ ở từ điển nếu muốn xem chữ đó nằm trong những từ nào.

10 từ HSK người Đài Loan đọc khác hoặc hiểu khác

Đây không phải danh sách từ vựng Đài Loan — chúng tôi không có danh sách đó. Đây là toàn bộ chỗ mà kho từ hiện có nói được điều gì chắc chắn về khác biệt vùng miền: 17 từ HSK mang ghi chú về Đài Loan trong dữ liệu gốc, trong đó 10 từ có ghi chú nói đủ cụ thể để in ra.

  • 垃圾桶lā jī tǒnglạp sắc thùng

    Đọc khácthùng rác

    Đài Loan đọc hai chữ đầu là lè sè chứ không phải lājī, nên cả từ thành lè sè tǒng.

  • xuèhuyết

    Đọc khácmáu

    Đài Loan đọc xiě. Ghi chú nguồn xếp xiě vừa là cách đọc thân mật ở đại lục vừa là cách đọc Đài Loan; kho của trang ghi âm chuẩn là xuè.

  • 叔叔shū shuthúc thúc

    Đọc khácchú

    Đài Loan đọc shú shu — chữ đầu thanh 2, không phải thanh 1.

  • 着急zháo jítrước cấp

    Đọc kháclo lắng, vội vã

    Đài Loan đọc zhāo jí — chữ đầu thanh 1, không phải thanh 2.

  • dūnđốn

    Đọc kháctấn

    Đài Loan đọc dùn, thanh 4.

  • thất

    Đọc kháccon, tấm

    Đài Loan đọc pī, thanh 1.

  • sōusưu

    Đọc khácchiếc

    Đài Loan đọc sāo, không phải sōu.

  • 携带xié dàihuề đới

    Đọc khácmang theo, đem theo

    Đài Loan đọc xī dài — chữ đầu thanh 1, không phải thanh 2.

  • 土豆tǔ dòuthổ đậu

    Nghĩa kháckhoai tây

    Ở Đài Loan là đậu phộng (lạc), không phải khoai tây. Đây là khác biệt nguy hiểm nhất trong bảng: gọi món xong mới biết mình gọi nhầm.

  • 出租车chū zū chēxuất tô xa

    Nghĩa khácxe taxi

    Ở Đài Loan cụm chữ này được hiểu theo mặt chữ là xe cho thuê, không phải taxi. Từ người Đài Loan dùng để gọi taxi không nằm trong kho của chúng tôi nên trang này không in ra.

Một chi tiết đáng để ý cho người Việt: âm Hán-Việt của 垃圾 lạp sắc — nghe gần với cách đọc Đài Loan lè sè hơn là với lājī của đại lục. Đây là một quan sát trên đúng một từ, không phải một quy luật; đừng suy ra rằng âm Hán-Việt luôn đứng về phía Đài Loan.

Cứ liệu lấy từ ghi chú vùng miền có sẵn trong data/hsk_wordlist.json. Chúng tôi chưa đối chiếu lại 10 mục này với từ điển của Bộ Giáo dục Đài Loan, nên hãy coi đây là chỉ dấu để đi tra, không phải kết luận. 7 từ còn lại bị bỏ vì một trong ba lý do: năm từ có ghi chú chỉ nói “Đài Loan đọc khác” mà không nói khác ở đâu; có ghi chú không nói về một khác biệt nào, chỉ nói đây là chữ viết tắt của Đài Loan; và 高考 không nằm trong 4.995 từ của kho.

Chỗ trang này chưa làm được

Danh sách này không phải lời xin lỗi. Nó là thứ giúp bạn biết cần đi tìm gì ở nơi khác.

Về nội dung TOCFL

Kho đềKhông có. Kho đề của trang là đề HSK tự sinh, cấu trúc khác TOCFL.

Từ vựng TOCFLKhông có. Đang dùng từ vựng HSK làm cầu, và nói rõ đó là cầu.

Chú âm ㄅㄆㄇㄈKhông có dữ liệu. Ai học theo đường Đài Loan sẽ cần nó, và trang này chưa giúp được.

Nói và ViếtKhông có phần luyện riêng cho hai kỳ thi đó.

Về chỗ chuyển giản – phồn

Từ bị bỏ293 từ trong 4.995 không kiểm được dạng phồn thể, tức trang này chỉ nói chắc về 94,1% kho. Trong số bị bỏ có những từ rất thường dùng: 头发, 干净, 后面.

Bản ghi “giống hệt”81 từ được kho ghi là không đổi nhưng có chứa chữ nhập nhằng, nên chưa chắc đúng — 后面 bị ghi là giữ nguyên trong khi Đài Loan viết 後面. Chúng đã bị trừ khỏi con số 2.093 ở trên.

Mặt chữ hiển thịChữ phồn thể ở đây dùng font chữ Hán đại lục. Cùng một mã Unicode nhưng nét vẽ chuẩn của Đài Loan và của đại lục không giống nhau ở một số chữ — là ví dụ hay được nêu nhất. Muốn hết chuyện này thì phải nạp một bộ font Đài Loan, và việc đó chưa làm.

Cần gì để gỡMột bảng chuyển giản ⇄ phồn theo từ, không phải theo chữ. Có bảng đó thì 293 từ kia quay lại được, và bài luyện chạy trên đủ 4.995 từ.