69 lượng từ thông dụng của HSK 1–6, xếp theo cấp. Mỗi mục nói rõ đi với nhóm danh từ nào, cho hai câu ví dụ, và có một ô riêng ghi chỗ người Việt hay nhầm — phần mà sách tiếng Trung viết cho người nói tiếng Anh không thể có.
Tiếng Việt cũng có lượng từ — con cá, quyển sách, tấm ảnh, chiếc xe — nên chuyện này không lạ với người Việt. Khác nhau ở hai chỗ. Một, tiếng Việt cho phép bỏ trống khi không đếm (“tôi mua sách” vẫn đúng), tiếng Trung thì hễ có số là bắt buộc. Hai, hai thứ tiếng chia nhóm danh từ khác hẳn nhau: tiếng Việt gọi cá, chó, đường đều là “con”, còn tiếng Trung xếp chúng vào 条 vì cùng dài và uốn được.
Chỗ sai nhiều nhất là 个. “Cái” trong tiếng Việt phủ gần hết đồ vật, nên phản xạ đầu tiên là dán 个 vào mọi danh từ. 个 đúng phần lớn trường hợp — và đó chính là cái bẫy: nó đúng đủ nhiều để không ai sửa cho bạn, cho tới lúc vào phòng thi gặp câu bắt chọn giữa 辆, 张, 本. Sách là 本, xe là 辆, bàn là 张, và với thầy cô hay người lớn tuổi thì 位 mới lịch sự.
Cột âm Hán-Việt ở bảng dưới không phải trang trí. 本 đọc bản (bản in, đóng thành quyển), 张 đọc trương (trương ra, mặt phẳng trải rộng), 条 đọc điều (một điều quy định — cũng là một sợi dài). Nhớ được âm là nhớ được vì sao chữ đó đi với nhóm danh từ đó, thay vì học thuộc lòng 69 cặp rời rạc.