Bài 24 · HSK 6
当务之急得不偿失得天独厚微不足道心甘情愿急于求成急功近利总而言之想方设法无微不至无理取闹无穷无尽无精打采无能为力欣欣向荣深情厚谊爱不释手理所当然
18từ mới
0chữ Hán mới
—từ cấp trên chứa chữ của bài
2.928từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
18 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 18 từ
- 当务之急việc cấp báchâm Hán-Việt đương vụ chi cấpÂm Hán-Việt “đương vụ chi cấp” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 得不偿失lợi bất cập hạiâm Hán-Việt đắc bất thường thấtÂm Hán-Việt “đắc bất thường thất” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 得天独厚ưu đãi, có sẵn điều kiện tốtâm Hán-Việt đắc thiên độc hậuÂm Hán-Việt “đắc thiên độc hậu” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 微不足道không đáng kể, nhỏ nhặtâm Hán-Việt vi bất túc đạoÂm Hán-Việt “vi bất túc đạo” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 心甘情愿tự nguyện, hoàn toàn tự nguyệnâm Hán-Việt tâm cam tình nguyệnÂm Hán-Việt “tâm cam tình nguyện” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 急于求成nóng vội muốn thành côngâm Hán-Việt cấp vu cầu thànhÂm Hán-Việt “cấp vu cầu thành” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 急功近利ham lợi trước mắtâm Hán-Việt cấp công cận lợiÂm Hán-Việt “cấp công cận lợi” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 总而言之nói tóm lạiâm Hán-Việt tổng nhi ngôn chiÂm Hán-Việt “tổng nhi ngôn chi” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 想方设法tính đủ mọi cáchâm Hán-Việt tưởng phương thiết phápÂm Hán-Việt “tưởng phương thiết pháp” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 无微不至chu đáo, tận tìnhâm Hán-Việt vô vi bất chíÂm Hán-Việt “vô vi bất chí” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 无理取闹gây sự vô lý, quấy pháâm Hán-Việt vô lý thủ náoÂm Hán-Việt “vô lý thủ náo” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 无穷无尽vô tận, bất tậnâm Hán-Việt vô cùng vô tậnÂm Hán-Việt “vô cùng vô tận” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 无精打采phờ phạc, ủ rũâm Hán-Việt vô tinh đả tháiÂm Hán-Việt “vô tinh đả thái” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 无能为力bó tay, lực bất tòng tâmâm Hán-Việt vô năng vi lựcÂm Hán-Việt “vô năng vi lực” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 欣欣向荣phát triển thịnh vượng, đầy sức sốngâm Hán-Việt hân hân hướng vinhÂm Hán-Việt “hân hân hướng vinh” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 深情厚谊tình nghĩa sâu nặngâm Hán-Việt thâm tình hậu nghịÂm Hán-Việt “thâm tình hậu nghị” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 爱不释手thích không muốn rờiâm Hán-Việt ái bất thích thủÂm Hán-Việt “ái bất thích thủ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 理所当然đương nhiênâm Hán-Việt lý sở đương nhiênÂm Hán-Việt “lý sở đương nhiên” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
Chữ Hán mới của bài
Không có chữ Hán mới
54 chữ đã học quay lại2Bài này không có chữ Hán mới — toàn bộ từ vựng được ghép từ các chữ bạn đã học ở các bài trước.