Bài 25 · HSK 6
相辅相成知足常乐礼尚往来称心如意空前绝后精打细算精益求精聚精会神见义勇为见多识广迫不及待难能可贵风土人情备忘录工艺品不像话不敢当不由得
18từ mới
0chữ Hán mới
—từ cấp trên chứa chữ của bài
2.946từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
18 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 2 từ phải học thẳng — 16 từ
- 相辅相成bổ sung cho nhauâm Hán-Việt tương phụ tương thànhÂm Hán-Việt “tương phụ tương thành” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 知足常乐biết đủ là vuiâm Hán-Việt tri túc thường lạcÂm Hán-Việt “tri túc thường lạc” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 礼尚往来có qua có lạiâm Hán-Việt lễ thượng vãng laiÂm Hán-Việt “lễ thượng vãng lai” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 称心如意vừa ý, như ýâm Hán-Việt xứng tâm như ýÂm Hán-Việt “xứng tâm như ý” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 空前绝后chưa từng cóâm Hán-Việt không tiền tuyệt hậuÂm Hán-Việt “không tiền tuyệt hậu” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 精打细算tính toán kỹ lưỡngâm Hán-Việt tinh đả tế toánÂm Hán-Việt “tinh đả tế toán” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 精益求精càng hoàn thiện hơnâm Hán-Việt tinh ích cầu tinhÂm Hán-Việt “tinh ích cầu tinh” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 聚精会神chăm chú, tập trungâm Hán-Việt tụ tinh hội thầnÂm Hán-Việt “tụ tinh hội thần” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 见义勇为dũng cảm làm việc nghĩaâm Hán-Việt kiến nghĩa dũng viÂm Hán-Việt “kiến nghĩa dũng vi” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 见多识广hiểu biết rộngâm Hán-Việt kiến đa thức quảngÂm Hán-Việt “kiến đa thức quảng” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 迫不及待nóng lòng, nôn nóngâm Hán-Việt bách bất cập đãiÂm Hán-Việt “bách bất cập đãi” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 难能可贵đáng quý, đáng trân trọngâm Hán-Việt nan năng khả quýÂm Hán-Việt “nan năng khả quý” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 风土人情phong tục tập quánâm Hán-Việt phong thổ nhân tìnhÂm Hán-Việt “phong thổ nhân tình” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 备忘录bản ghi nhớâm Hán-Việt bị vong lụcĐọc quen tai: “bị vong lục”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 工艺品đồ thủ công mỹ nghệâm Hán-Việt công nghệ phẩmĐọc quen tai: “công nghệ phẩm”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 不像话quá đáng, vô lýâm Hán-Việt bất tượng thoạiÂm Hán-Việt “bất tượng thoại” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 不敢当không dám, quá khenâm Hán-Việt bất cảm đươngÂm Hán-Việt “bất cảm đương” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 不由得đành phải, không kìm đượcâm Hán-Việt bất do đắcÂm Hán-Việt “bất do đắc” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
Chữ Hán mới của bài
Không có chữ Hán mới
59 chữ đã học quay lại2Bài này không có chữ Hán mới — toàn bộ từ vựng được ghép từ các chữ bạn đã học ở các bài trước.