jīngthanh 1 · cao đềuyìthanh 4 · rơi xuốngqiúthanh 2 · đi lênjīngthanh 1 · cao đều
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “tinh ích cầu tinh” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他做事精益求精。
Tā zuò shì jīng yì qiú jīng.
Anh ấy làm việc luôn cầu toàn hơn nữa.
Tách chữ
4 chữ, 4 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.