Từ · HSK 6

có qua có lại

Âm Hán-Việt: lễ thượng vãng lai
thanh 3 · võng rồi lênshàngthanh 4 · rơi xuốngwǎngthanh 3 · võng rồi lênláithanh 2 · đi lên
Phồn thể: 禮尚往來
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “lễ thượng vãng lai” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
中国人讲究礼尚往来。
Zhōng guó rén jiǎng jiu lǐ shàng wǎng lái.
Người Trung Quốc coi trọng có đi có lại.
Tách chữ

4 chữ, 4 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.