Từ · HSK 6

không dám, quá khen

Âm Hán-Việt: bất cảm đương
thanh 4 · rơi xuốnggǎnthanh 3 · võng rồi lêndāngthanh 1 · cao đều
Phồn thể: 不敢當
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “bất cảm đương” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
您过奖了,不敢当。
Nín guò jiǎng le bù gǎn dāng.
Ông quá khen, tôi không dám nhận.
Tách chữ

3 chữ, 3 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.