Từ · HSK 6

dũng cảm làm việc nghĩa

Âm Hán-Việt: kiến nghĩa dũng vi
jiànthanh 4 · rơi xuốngthanh 4 · rơi xuốngyǒngthanh 3 · võng rồi lênwéithanh 2 · đi lên
Phồn thể: 見義勇爲
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “kiến nghĩa dũng vi” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他见义勇为救了人。
Tā jiàn yì yǒng wéi jiù le rén.
Anh ấy thấy việc nghĩa dũng cảm cứu người.
Tách chữ

4 chữ, 4 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.