Bài 26 · HSK 6
东道主共和国博览会压岁钱多元化大不了大伙儿天然气巴不得当事人心眼儿恨不得意味着打官司指南针收音机水龙头玩意儿
18từ mới
0chữ Hán mới
—từ cấp trên chứa chữ của bài
2.964từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
18 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 18 từ
- 东道主chủ nhàâm Hán-Việt đông đạo chủÂm Hán-Việt “đông đạo chủ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 共和国cộng hòaâm Hán-Việt cộng hoà quốcÂm Hán-Việt “cộng hoà quốc” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 博览会triển lãm, hội chợâm Hán-Việt bác lãm hộiÂm Hán-Việt “bác lãm hội” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 压岁钱tiền lì xìâm Hán-Việt áp tuế tiềnÂm Hán-Việt “áp tuế tiền” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 多元化đa dạng hóaâm Hán-Việt đa nguyên hoáÂm Hán-Việt “đa nguyên hoá” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 大不了cùng lắm, không có gì lớnâm Hán-Việt đại bất liễuÂm Hán-Việt “đại bất liễu” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 大伙儿mọi người, tất cảâm Hán-Việt đại hoả nhiÂm Hán-Việt “đại hoả nhi” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 天然气khí tự nhiênâm Hán-Việt thiên nhiên khíÂm Hán-Việt “thiên nhiên khí” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 巴不得ao ước, khát khaoâm Hán-Việt ba bất đắcÂm Hán-Việt “ba bất đắc” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 当事人người trong cuộcâm Hán-Việt đương sự nhânÂm Hán-Việt “đương sự nhân” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 心眼儿tâm địa, sự tinh ranhâm Hán-Việt tâm nhãn nhiÂm Hán-Việt “tâm nhãn nhi” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 恨不得rất muốn, chỉ mongâm Hán-Việt hận bất đắcÂm Hán-Việt “hận bất đắc” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 意味着có nghĩa làâm Hán-Việt ý vị trướcÂm Hán-Việt “ý vị trước” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 打官司kiện tụngâm Hán-Việt đả quan tưÂm Hán-Việt “đả quan tư” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 指南针la bànâm Hán-Việt chỉ nam châmÂm Hán-Việt “chỉ nam châm” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 收音机máy thu thanh, đài radioâm Hán-Việt thu âm cơÂm Hán-Việt “thu âm cơ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 水龙头vòi nướcâm Hán-Việt thuỷ long đầuÂm Hán-Việt “thuỷ long đầu” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 玩意儿đồ chơi, món đồ (thường dùng với sắc thái khinh miệt hoặc thân mật)âm Hán-Việt ngoạn ý nhiÂm Hán-Việt “ngoạn ý nhi” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
Chữ Hán mới của bài
Không có chữ Hán mới
47 chữ đã học quay lại2Bài này không có chữ Hán mới — toàn bộ từ vựng được ghép từ các chữ bạn đã học ở các bài trước.