Từ · HSK 6

có nghĩa là

Âm Hán-Việt: ý vị trước
thanh 4 · rơi xuốngwèithanh 4 · rơi xuốngzhethanh nhẹ · đọc lướt
Phồn thể: 意味著
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “ý vị trước” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
这意味着我们成功了。
Zhè yì wèi zhe wǒ men chéng gōng le.
Điều này có nghĩa chúng ta đã thành công.
Tách chữ

3 chữ, 3 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.