Từ · HSK 6 · Không đoán được

người trong cuộc

Âm Hán-Việt: đương sự nhân
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “đương sự nhân” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
dāngthanh 1 · cao đềushìthanh 4 · rơi xuốngrénthanh 2 · đi lên
Phồn thể: 當事人
Câu ví dụ thực tế
因为当事人自己不愿意出面,这件事最后只好这样算了。
Yīn wèi dāng shì rén zì jǐ bú yuàn yì chū miàn zhè jiàn shì zuì hòu zhǐ hǎo zhè yàng suàn le.
Vì người trong cuộc không chịu đứng ra, chuyện này cuối cùng đành cho qua.
Tách chữ

3 chữ, 3 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.

Học chữ này, đọc được từ nào

Chữ trong từ này mở khoá những từ nào

Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.

đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa

当 còn mở khoá 3 từ nữa (chưa kể chính 当事人)

事 còn mở khoá 16 từ nữa (chưa kể chính 当事人)

人 còn mở khoá 21 từ nữa (chưa kể chính 当事人)

Gặp từ này ở đâu

Từ này nằm ở đâu trong khoá học

Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 当事人: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.

Tổng cộng trong kho: chưa có truyện nào dùng từ này · 1 đề thi thử với 4 câu hỏi · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.

Âm Hán-Việt ghép theo từng cặp (chữ + pinyin), không theo chữ đơn — 中 là “trung” ở 中国 nhưng “trúng” ở 中奖. Pinyin theo âm gốc của từng chữ. Tra từ khác · Ôn tập · Xem toàn bộ đồ thị