Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
同 còn mở khoá 8 từ nữa (chưa kể chính 同事)
事 còn mở khoá 15 từ nữa (chưa kể chính 同事)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 同事: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 3 của HSK 3đơn vị 1 · bài này dạy 12 từ và 10 chữ mớimở bài học →TruyệnGiọng nói được giữ lại同事约他吃饭,他常常推掉,说家里有事。 — Đồng nghiệp rủ đi ăn, anh hay từ chối, bảo nhà có việc.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnNgười lau sàn ở bảo tàng同事说她有点怪,中午总一个人坐在楼梯上吃饭。 — Đồng nghiệp bảo bà hơi lạ, trưa nào cũng ngồi một mình trên cầu thang ăn cơm.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnCụ già trước quầy ngân hàng同事告诉我,他后来又来了四次就不来了。 — Đồng nghiệp kể lại, cụ đến thêm bốn lần nữa rồi thôi không tới.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 474 câu trong đề này hỏi thẳng vào 同事vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 494 câu trong đề này hỏi thẳng vào 同事vào phòng thi →Chủ đềCông việc và kinh tếxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 3 truyện · 2 đề thi thử với 8 câu hỏi · chưa có hội thoại.