6 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 同 viết bằng 6 nét (Mã Unicode: U+540C). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 6 / 6
Tốc độ:
Mạng từ
同 nằm trong 12 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 同 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 2 của HSK 1đơn vị 1 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 30 · 口 khẩucái miệng · 3 nét · kho có 139 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiGặp gỡ ở lớp học同学好!想学哪本? — Chào em! Em muốn học cuốn nào?HSK 1 · nghe trong bài 25 →Hội thoạiTranh luận về học trực tuyến这个结论我完全同意。 — Kết luận này tôi hoàn toàn đồng ý.HSK 5 · nghe trong bài 150 →TruyệnCơn mưa chiều thứ Năm他的同学小月来了。 — Bạn cùng lớp là Tiểu Nguyệt đi tới.HSK 1 · đọc truyện →TruyệnNgày sinh nhật im lặng早上到了学校,同学们都没有说话。 — Sáng đến trường, các bạn chẳng ai nói gì cả.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnCon chó ăn mất bài tập同学们都笑了起来。 — Cả lớp cười ầm lên.HSK 3 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 23 truyện · 6 hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.