← Bài 24Bài 26 →

Bài 25 · HSK 1

狗的茶谁这那
Video bài giảng HSK 1 liên quan →
6từ mới
6chữ Hán mới
+2từ cấp trên chứa chữ của bài
136từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

6 từ mới

không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 6 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 0 từ chữ đơn — 6 từ
Chữ Hán mới của bài

6 chữ Hán mới

2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
con chó
CẨU
gǒu8 nét
trợ từ kết cấu (dùng để nối định ngữ và trung tâm ngữ)
ĐÍCH
de8 nét
trà, chè
TRÀ
chá9 nét
này, đây
GIÁ
zhè7 nét
Điểm ngữ pháp then chốt

Cụm chỉ thị: 这 / 那 + lượng từ + danh từ

这/那 + lượng từ + danh từ

Khi muốn chỉ 'cái này' (这) hoặc 'cái kia' (那), bắt buộc phải có lượng từ ở giữa rồi mới đến danh từ.

  • 这个人是我的朋友。Zhè ge rén shì wǒ de péngyou.Người này là bạn của tôi.
  • 那本书很好看。Nà běn shū hěn hǎokàn.Cuốn sách kia rất hay.

Người Việt hay sai chỗ này: Người Việt hay nói tắt 这书 (sách này), trong tiếng Trung chuẩn phải có lượng từ: 这本书.

Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →