Bài 25 · HSK 1
狗的茶谁这那
6từ mới
6chữ Hán mới
+2từ cấp trên chứa chữ của bài
136từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
6 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 6 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 0 từ chữ đơn — 6 từ
- 狗con chóâm Hán-Việt cẩuTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “cẩu”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 的trợ từ kết cấu (dùng để nối định ngữ và trung tâm ngữ)âm Hán-Việt đíchTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “đích”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 茶trà, chèâm Hán-Việt tràTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “trà”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 谁aiâm Hán-Việt thuỳTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “thuỳ”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 这này, đâyâm Hán-Việt giáTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “giá”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 那kia, đóâm Hán-Việt naTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “na”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
Chữ Hán mới của bài
6 chữ Hán mới
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
con chó
CẨU
8 nét
trợ từ kết cấu (dùng để nối định ngữ và trung tâm ngữ)
ĐÍCH
8 nét
trà, chè
TRÀ
9 nét
ai
THUỲ
10 nét
này, đây
GIÁ
7 nét
kia, đó
NA
6 nét
Điểm ngữ pháp then chốt
Cụm chỉ thị: 这 / 那 + lượng từ + danh từ
这/那 + lượng từ + danh từKhi muốn chỉ 'cái này' (这) hoặc 'cái kia' (那), bắt buộc phải có lượng từ ở giữa rồi mới đến danh từ.
- 这个人是我的朋友。Người này là bạn của tôi.
- 那本书很好看。Cuốn sách kia rất hay.
Người Việt hay sai chỗ này: Người Việt hay nói tắt 这书 (sách này), trong tiếng Trung chuẩn phải có lượng từ: 这本书.
Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →