Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 茶: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 25 của HSK 1đơn vị 5 · bài này dạy 6 từ và 6 chữ mớimở bài học →Hội thoạiGọi bữa sáng不要咖啡,我喝茶。 — Không lấy cà phê, tôi uống trà.HSK 2 · nghe trong bài 52 →Hội thoạiGọi món ở nhà hàng两杯热茶就行,谢谢。 — Hai cốc trà nóng là được, cảm ơn.HSK 4 · nghe trong bài 129 →TruyệnBữa cơm hai chị em nấu姐姐请妈妈喝茶,妈妈很高兴。 — Chị rót trà mời mẹ, mẹ cười thật vui.HSK 1 · đọc truyện →TruyệnNgười phiên dịch cuối cùng老人给她倒了茶,拿出两页纸放在桌上。 — Ông già rót cho cô chén trà, lấy ra hai tờ giấy đặt lên bàn.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnCái kệ đồ bỏ quên老板娘泡了两杯茶,坐下来跟我说了几句。 — Bà chủ pha hai chén trà, ngồi xuống nói với tôi vài câu.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 021 câu trong đề này hỏi thẳng vào 茶vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 092 câu trong đề này hỏi thẳng vào 茶vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 212 câu trong đề này hỏi thẳng vào 茶vào phòng thi →Chủ đềĂn uốngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 3 truyện · 10 đề thi thử với 23 câu hỏi · 2 hội thoại.