← Bài 2Bài 4 →

Bài 3 · HSK 3

会议决定解决节目音乐声音体育注意练习中间可爱同事
Video bài giảng HSK 3 liên quan →
12từ mới
10chữ Hán mới
+46từ cấp trên chứa chữ của bài
337từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

12 từ mới

9/12 từ ghép ra đúng một từ tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 9 từ bẫy, nghĩa đã khác — 3 từ phải học thẳng — 0 từ
Chữ Hán mới của bài

10 chữ Hán mới

12 chữ đã học quay lại
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
bàn luận, nghị luận
NGHỊ
yì5 nét
quyết định, dứt khoát, vỡ (đê)
QUYẾT
jué6 nét
hiểu, tháo gỡ
GIẢI
jiě13 nét
ngày lễ, đốt, tiết (thời tiết/tiết mục)
TIẾT
jié5 nét
mắt, mục lục, điều khoản
MỤC
mù5 nét
âm thanh, tiếng
ÂM
yīn9 nét
tiếng, thanh âm
THANH
shēng7 nét
nuôi dạy, giáo dục
DỤC
yù8 nét
rót, chú ý
CHÚ
zhù8 nét
luyện tập, lụa trắng
LUYỆN
liàn8 nét
Chữ đã học từ bài trước, quay lại ở bài này — 12 chữ
Điểm ngữ pháp then chốt

Câu bị động với 被

Đối tượng + 被 + (người) + động từ + thành phần khác

Tiếng Trung dùng 被 ít hơn tiếng Việt dùng “bị/được” rất nhiều, và thường mang sắc thái không hay.

  • 我的手机被人拿走了。Wǒ de shǒujī bèi rén ná zǒu le.Điện thoại tôi bị người ta lấy mất.

Người Việt hay sai chỗ này: Người Việt lạm dụng 被 vì tiếng Việt dùng “được” rất nhiều. Việc tốt thì thường KHÔNG dùng 被.

Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →