9 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 指 viết bằng 9 nét (Mã Unicode: U+6307). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 9 / 9
Tốc độ:
Mạng từ
指 nằm trong 13 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 指 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 34 của HSK 4đơn vị 7 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 64 · 手 thủbàn tay · 4 nét · kho có 165 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnBức ảnh gửi nhầm cả công ty他想发给女儿,手指一动,发给了全公司的人。 — Ông định gửi cho con gái, ngón tay lỡ một cái, thành ra gửi cho cả công ty.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnCái mâu và cái thuẫn一个孩子指着他问:“那用你的矛刺你的盾,会怎么样呢?” — Một đứa trẻ chỉ vào anh ta hỏi: “Vậy lấy mâu của ông đâm thuẫn của ông thì sao?”HSK 5 · đọc truyện →TruyệnÔng lão dời núi老人指着远处说:“倒进海里就行了。” — Ông lão chỉ về phía xa: “Đổ xuống biển là xong.”HSK 5 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 7 truyện · chưa có hội thoại · chưa đề nào hỏi. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.