Bài 27 · HSK 6
立交桥简体字繁体字维生素蛋白质上游上级严密中断主管举动乐趣习俗书籍事务事迹亲热人士
18từ mới
0chữ Hán mới
—từ cấp trên chứa chữ của bài
2.982từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
18 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 13 từ phải học thẳng — 5 từ
- 立交桥cầu vượtâm Hán-Việt lập giao kiềuÂm Hán-Việt “lập giao kiều” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 简体字chữ giản thểâm Hán-Việt giản thể tựÂm Hán-Việt “giản thể tự” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 繁体字chữ phồn thểâm Hán-Việt phồn thể tựÂm Hán-Việt “phồn thể tự” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 维生素vitaminâm Hán-Việt duy sinh tốÂm Hán-Việt “duy sinh tố” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 蛋白质chất đạmâm Hán-Việt đản bạch chấtÂm Hán-Việt “đản bạch chất” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 上游thượng nguồn (nghĩa bóng: vị trí dẫn đầu/ưu thế)âm Hán-Việt thượng duĐọc quen tai: “thượng du”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 上级cấp trênâm Hán-Việt thượng cấpĐọc quen tai: “thượng cấp”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 严密chặt chẽ, kín kẽâm Hán-Việt nghiêm mậtĐọc quen tai: “nghiêm mật”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 中断gián đoạn, ngắt quãngâm Hán-Việt trung đoạnĐọc quen tai: “trung đoạn”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 主管phụ trách, quản lýâm Hán-Việt chủ quảnĐọc quen tai: “chủ quản”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 举动hành động, cử chỉâm Hán-Việt cử độngĐọc quen tai: “cử động”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 乐趣thú vui, niềm vuiâm Hán-Việt lạc thúĐọc quen tai: “lạc thú”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 习俗thói quen, phong tụcâm Hán-Việt tập tụcĐọc quen tai: “tập tục”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 书籍sách vởâm Hán-Việt thư tịchĐọc quen tai: “thư tịch”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 事务công việc, vụ việcâm Hán-Việt sự vụĐọc quen tai: “sự vụ”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 事迹thành tích, việc làmâm Hán-Việt sự tíchĐọc quen tai: “sự tích”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 亲热âu yếm, thân mậtâm Hán-Việt thân nhiệtĐọc quen tai: “thân nhiệt”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 人士giới, ngườiâm Hán-Việt nhân sĩĐọc quen tai: “nhân sĩ”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
Chữ Hán mới của bài
Không có chữ Hán mới
37 chữ đã học quay lại2Bài này không có chữ Hán mới — toàn bộ từ vựng được ghép từ các chữ bạn đã học ở các bài trước.