Bài 28 · HSK 6
人性以往以至体裁保密停顿公正关怀农历冲击冲动准则出神分明列举创业制约制裁
18từ mới
0chữ Hán mới
—từ cấp trên chứa chữ của bài
3.000từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
18 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 18 từ phải học thẳng — 0 từ
- 人性bản chất người, tính ngườiâm Hán-Việt nhân tínhĐọc quen tai: “nhân tính”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 以往trước đây, ngày trướcâm Hán-Việt dĩ vãngĐọc quen tai: “dĩ vãng”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 以至cho đến, đến nỗiâm Hán-Việt dĩ chíĐọc quen tai: “dĩ chí”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 体裁thể loại văn học, hình thức văn bảnâm Hán-Việt thể tàiĐọc quen tai: “thể tài”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 保密giữ bí mậtâm Hán-Việt bảo mậtĐọc quen tai: “bảo mật”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 停顿khựng lại, tạm dừngâm Hán-Việt đình đốnĐọc quen tai: “đình đốn”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 公正công bằngâm Hán-Việt công chínhĐọc quen tai: “công chính”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 关怀quan tâm, chăm sócâm Hán-Việt quan hoàiĐọc quen tai: “quan hoài”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 农历âm lịchâm Hán-Việt nông lịchĐọc quen tai: “nông lịch”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 冲击tấn công, va đậpâm Hán-Việt xung kíchĐọc quen tai: “xung kích”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 冲动bồng bột, bốc đồngâm Hán-Việt xung độngĐọc quen tai: “xung động”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 准则chuẩn mực, quy tắcâm Hán-Việt chuẩn tắcĐọc quen tai: “chuẩn tắc”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 出神thẫn thờ, ngẩn ngơâm Hán-Việt xuất thầnĐọc quen tai: “xuất thần”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 分明rõ ràng, rành mạchâm Hán-Việt phân minhĐọc quen tai: “phân minh”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 列举liệt kêâm Hán-Việt liệt cửĐọc quen tai: “liệt cử”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 创业lập nghiệp, khởi nghiệpâm Hán-Việt sáng nghiệpĐọc quen tai: “sáng nghiệp”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 制约kiềm chế, ràng buộcâm Hán-Việt chế ướcĐọc quen tai: “chế ước”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 制裁trừng phạtâm Hán-Việt chế tàiĐọc quen tai: “chế tài”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
Chữ Hán mới của bài
Không có chữ Hán mới
32 chữ đã học quay lại2Bài này không có chữ Hán mới — toàn bộ từ vựng được ghép từ các chữ bạn đã học ở các bài trước.