Bài 29 · HSK 6
剧烈功效动态勤劳化验华丽占据危机历代原告参照反面发射发育发觉口气古怪可恶
18từ mới
0chữ Hán mới
—từ cấp trên chứa chữ của bài
3.018từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
18 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 18 từ phải học thẳng — 0 từ
- 剧烈dữ dội, mạnh mẽâm Hán-Việt kịch liệtĐọc quen tai: “kịch liệt”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 功效hiệu quả, tác dụngâm Hán-Việt công hiệuĐọc quen tai: “công hiệu”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 动态tình hình, diễn biếnâm Hán-Việt động tháiĐọc quen tai: “động thái”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 勤劳chăm chỉ, siêng năngâm Hán-Việt cần laoĐọc quen tai: “cần lao”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 化验xét nghiệmâm Hán-Việt hoá nghiệmĐọc quen tai: “hoá nghiệm”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 华丽lộng lẫy, sang trọngâm Hán-Việt hoa lệĐọc quen tai: “hoa lệ”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 占据chiếm giữ, chiếm đóngâm Hán-Việt chiếm cứĐọc quen tai: “chiếm cứ”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 危机khủng hoảngâm Hán-Việt nguy cơĐọc quen tai: “nguy cơ”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 历代các đờiâm Hán-Việt lịch đạiĐọc quen tai: “lịch đại”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 原告nguyên đơn, người kiệnâm Hán-Việt nguyên cáoĐọc quen tai: “nguyên cáo”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 参照tham khảo, chiếu theoâm Hán-Việt tham chiếuĐọc quen tai: “tham chiếu”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 反面mặt trái, mặt sauâm Hán-Việt phản diệnĐọc quen tai: “phản diện”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 发射phóng, phóng điâm Hán-Việt phát xạĐọc quen tai: “phát xạ”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 发育phát triểnâm Hán-Việt phát dụcĐọc quen tai: “phát dục”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 发觉phát hiện, nhận raâm Hán-Việt phát giácĐọc quen tai: “phát giác”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 口气giọng điệu, ý tứâm Hán-Việt khẩu khíĐọc quen tai: “khẩu khí”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 古怪kỳ quái, lạ lùngâm Hán-Việt cổ quáiĐọc quen tai: “cổ quái”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 可恶đáng ghétâm Hán-Việt khả ốĐọc quen tai: “khả ố”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
Chữ Hán mới của bài
Không có chữ Hán mới
34 chữ đã học quay lại2Bài này không có chữ Hán mới — toàn bộ từ vựng được ghép từ các chữ bạn đã học ở các bài trước.