Bài 30 · HSK 6
号召吃力合成向导含义含糊启事周转命名和气器官器材回顾团圆固执固有固然图案
18từ mới
0chữ Hán mới
—từ cấp trên chứa chữ của bài
3.036từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
18 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 18 từ phải học thẳng — 0 từ
- 号召kêu gọiâm Hán-Việt hiệu triệuĐọc quen tai: “hiệu triệu”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 吃力mất sức, vất vảâm Hán-Việt cật lựcĐọc quen tai: “cật lực”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 合成tổng hợp, nhân tạoâm Hán-Việt hợp thànhĐọc quen tai: “hợp thành”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 向导người dẫn đường, hướng dẫn viênâm Hán-Việt hướng đạoĐọc quen tai: “hướng đạo”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 含义ý nghĩa, hàm ýâm Hán-Việt hàm nghĩaĐọc quen tai: “hàm nghĩa”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 含糊mơ hồ, không rõ ràngâm Hán-Việt hàm hồĐọc quen tai: “hàm hồ”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 启事cáo thị, thông cáoâm Hán-Việt khởi sựĐọc quen tai: “khởi sự”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 周转quay vòng, luân chuyểnâm Hán-Việt chu chuyểnĐọc quen tai: “chu chuyển”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 命名đặt tênâm Hán-Việt mệnh danhĐọc quen tai: “mệnh danh”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 和气hòa nhã, ôn hòaâm Hán-Việt hoà khíĐọc quen tai: “hoà khí”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 器官cơ quanâm Hán-Việt khí quanĐọc quen tai: “khí quan”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 器材dụng cụ, thiết bịâm Hán-Việt khí tàiĐọc quen tai: “khí tài”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 回顾nhìn lại, ôn lạiâm Hán-Việt hồi cốĐọc quen tai: “hồi cố”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 团圆đoàn tụâm Hán-Việt đoàn viênĐọc quen tai: “đoàn viên”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 固执bướng bỉnh, bảo thủâm Hán-Việt cố chấpĐọc quen tai: “cố chấp”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 固有vốn cóâm Hán-Việt cố hữuĐọc quen tai: “cố hữu”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 固然tuy... nhưng... (thừa nhận một sự thật trước khi chuyển ý)âm Hán-Việt cố nhiênĐọc quen tai: “cố nhiên”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 图案hoa văn, hoạ tiếtâm Hán-Việt đồ ánĐọc quen tai: “đồ án”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
Chữ Hán mới của bài
Không có chữ Hán mới
32 chữ đã học quay lại2Bài này không có chữ Hán mới — toàn bộ từ vựng được ghép từ các chữ bạn đã học ở các bài trước.