Bài 31 · HSK 6
地步场合场所坚固基地声势处置夕阳外界大体太空夫妇奖励奖赏姿态媒介安宁安置
18từ mới
0chữ Hán mới
—từ cấp trên chứa chữ của bài
3.054từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
18 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 18 từ phải học thẳng — 0 từ
- 地步hoàn cảnh, bước đườngâm Hán-Việt địa bộĐọc quen tai: “địa bộ”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 场合hoàn cảnh, dịpâm Hán-Việt trường hợpĐọc quen tai: “trường hợp”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 场所nơi chốn, địa điểmâm Hán-Việt trường sởĐọc quen tai: “trường sở”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 坚固vững chắcâm Hán-Việt kiên cốĐọc quen tai: “kiên cố”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 基地căn cứâm Hán-Việt cơ địaĐọc quen tai: “cơ địa”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 声势thế lực, khí thếâm Hán-Việt thanh thếĐọc quen tai: “thanh thế”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 处置xử lý, giải quyếtâm Hán-Việt xử tríĐọc quen tai: “xử trí”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 夕阳hoàng hôn, mặt trời lặnâm Hán-Việt tịch dươngĐọc quen tai: “tịch dương”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 外界bên ngoài, thế giới ngoàiâm Hán-Việt ngoại giớiĐọc quen tai: “ngoại giới”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 大体nói chung, đại kháiâm Hán-Việt đại thểĐọc quen tai: “đại thể”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 太空không gian vũ trụâm Hán-Việt thái khôngĐọc quen tai: “thái không”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 夫妇vợ chồngâm Hán-Việt phu phụĐọc quen tai: “phu phụ”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 奖励thưởng, khen thưởngâm Hán-Việt tưởng lệĐọc quen tai: “tưởng lệ”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 奖赏khen thưởng, phần thưởngâm Hán-Việt tưởng thưởngĐọc quen tai: “tưởng thưởng”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 姿态tư thế, dáng vẻâm Hán-Việt tư tháiĐọc quen tai: “tư thái”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 媒介phương tiện, trung gianâm Hán-Việt môi giớiĐọc quen tai: “môi giới”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 安宁yên bình, yên ổnâm Hán-Việt an ninhĐọc quen tai: “an ninh”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 安置sắp xếp, bố tríâm Hán-Việt an tríĐọc quen tai: “an trí”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
Chữ Hán mới của bài
Không có chữ Hán mới
31 chữ đã học quay lại2Bài này không có chữ Hán mới — toàn bộ từ vựng được ghép từ các chữ bạn đã học ở các bài trước.