Bài 32 · HSK 6
完备官方实施实行宣扬家属容纳寄托封闭岁月差别布告布置平原平坦平面引导引用
18từ mới
0chữ Hán mới
—từ cấp trên chứa chữ của bài
3.072từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
18 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 18 từ phải học thẳng — 0 từ
- 完备đầy đủ, hoàn thiệnâm Hán-Việt hoàn bịĐọc quen tai: “hoàn bị”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 官方chính thứcâm Hán-Việt quan phươngĐọc quen tai: “quan phương”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 实施triển khai, thực hiệnâm Hán-Việt thực thiĐọc quen tai: “thực thi”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 实行thực hiện, thi hànhâm Hán-Việt thực hànhĐọc quen tai: “thực hành”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 宣扬tuyên truyền, ca ngợiâm Hán-Việt tuyên dươngĐọc quen tai: “tuyên dương”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 家属người nhà, thân nhânâm Hán-Việt gia thuộcĐọc quen tai: “gia thuộc”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 容纳dung chứa, chứa đựngâm Hán-Việt dung nạpĐọc quen tai: “dung nạp”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 寄托gửi gắmâm Hán-Việt ký thácĐọc quen tai: “ký thác”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 封闭đóng cửa, khép kínâm Hán-Việt phong bếĐọc quen tai: “phong bế”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 岁月năm tháng, tuổi tácâm Hán-Việt tuế nguyệtĐọc quen tai: “tuế nguyệt”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 差别khác biệt, sự khác nhauâm Hán-Việt sai biệtĐọc quen tai: “sai biệt”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 布告thông báo, cáo thịâm Hán-Việt bố cáoĐọc quen tai: “bố cáo”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 布置sắp xếp, trang tríâm Hán-Việt bố tríĐọc quen tai: “bố trí”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 平原đồng bằngâm Hán-Việt bình nguyênĐọc quen tai: “bình nguyên”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 平坦bằng phẳngâm Hán-Việt bình thảnĐọc quen tai: “bình thản”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 平面mặt phẳngâm Hán-Việt bình diệnĐọc quen tai: “bình diện”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 引导dẫn dắt, hướng dẫnâm Hán-Việt dẫn đạoĐọc quen tai: “dẫn đạo”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 引用trích dẫnâm Hán-Việt dẫn dụngĐọc quen tai: “dẫn dụng”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
Chữ Hán mới của bài
Không có chữ Hán mới
31 chữ đã học quay lại2Bài này không có chữ Hán mới — toàn bộ từ vựng được ghép từ các chữ bạn đã học ở các bài trước.