Bài 33 · HSK 6
弱点弹性强迫心得心态心灵快活急切性命总和恳切恶心惊奇感染成心成效手势才干
18từ mới
0chữ Hán mới
—từ cấp trên chứa chữ của bài
3.090từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
18 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 18 từ phải học thẳng — 0 từ
- 弱点điểm yếuâm Hán-Việt nhược điểmĐọc quen tai: “nhược điểm”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 弹性độ đàn hồi, tính linh hoạtâm Hán-Việt đàn tínhĐọc quen tai: “đàn tính”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 强迫ép buộc, cưỡng chếâm Hán-Việt cưỡng báchĐọc quen tai: “cưỡng bách”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 心得thu hoạch, cảm nhậnâm Hán-Việt tâm đắcĐọc quen tai: “tâm đắc”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 心态tâm lý, thái độâm Hán-Việt tâm tháiĐọc quen tai: “tâm thái”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 心灵tâm hồnâm Hán-Việt tâm linhĐọc quen tai: “tâm linh”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 快活vui vẻ, vui sướngâm Hán-Việt khoái hoạtĐọc quen tai: “khoái hoạt”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 急切nóng lòng, gấp gápâm Hán-Việt cấp thiếtĐọc quen tai: “cấp thiết”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 性命tính mạng, mạng sốngâm Hán-Việt tính mệnhĐọc quen tai: “tính mệnh”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 总和tổng cộng, tổng sốâm Hán-Việt tổng hoàĐọc quen tai: “tổng hoà”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 恳切thành khẩn, tha thiếtâm Hán-Việt khẩn thiếtĐọc quen tai: “khẩn thiết”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 恶心buồn nôn, đáng ghétâm Hán-Việt ác tâmĐọc quen tai: “ác tâm”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 惊奇ngạc nhiên, kỳ lạâm Hán-Việt kinh kỳĐọc quen tai: “kinh kỳ”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 感染lây nhiễm, cảm hóaâm Hán-Việt cảm nhiễmĐọc quen tai: “cảm nhiễm”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 成心cố tình, có ýâm Hán-Việt thành tâmĐọc quen tai: “thành tâm”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 成效hiệu quả, kết quảâm Hán-Việt thành hiệuĐọc quen tai: “thành hiệu”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 手势cử chỉ tay, ra hiệuâm Hán-Việt thủ thếĐọc quen tai: “thủ thế”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 才干tài năng, năng lựcâm Hán-Việt tài cánĐọc quen tai: “tài cán”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
Chữ Hán mới của bài
Không có chữ Hán mới
29 chữ đã học quay lại2Bài này không có chữ Hán mới — toàn bộ từ vựng được ghép từ các chữ bạn đã học ở các bài trước.