Bài 34 · HSK 6
执行扩张扰乱技巧投票报复报答指令排除推理提议摇摆摘要操练支流改良放大故乡
18từ mới
0chữ Hán mới
—từ cấp trên chứa chữ của bài
3.108từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
18 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 18 từ phải học thẳng — 0 từ
- 执行thi hành, thực hiệnâm Hán-Việt chấp hànhĐọc quen tai: “chấp hành”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 扩张bành trướng, mở rộngâm Hán-Việt khuếch trươngĐọc quen tai: “khuếch trương”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 扰乱quấy rối, làm rối loạnâm Hán-Việt nhiễu loạnĐọc quen tai: “nhiễu loạn”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 技巧kỹ năng, thủ phápâm Hán-Việt kỹ xảoĐọc quen tai: “kỹ xảo”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 投票bỏ phiếuâm Hán-Việt đầu phiếuĐọc quen tai: “đầu phiếu”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 报复trả thù, trả đũaâm Hán-Việt báo phụcĐọc quen tai: “báo phục”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 报答đền đápâm Hán-Việt báo đápĐọc quen tai: “báo đáp”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 指令lệnh, chỉ thịâm Hán-Việt chỉ lệnhĐọc quen tai: “chỉ lệnh”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 排除loại bỏ, trừ bỏâm Hán-Việt bài trừĐọc quen tai: “bài trừ”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 推理suy luậnâm Hán-Việt suy lýĐọc quen tai: “suy lý”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 提议đề xuất, kiến nghịâm Hán-Việt đề nghịĐọc quen tai: “đề nghị”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 摇摆đu đưa, lắc lưâm Hán-Việt dao bàiĐọc quen tai: “dao bài”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 摘要tóm tắt, bản tóm tắtâm Hán-Việt trích yếuĐọc quen tai: “trích yếu”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 操练luyện tập, rèn luyệnâm Hán-Việt thao luyệnĐọc quen tai: “thao luyện”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 支流phụ lưu, nhánh sôngâm Hán-Việt chi lưuĐọc quen tai: “chi lưu”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 改良cải tiến, làm mớiâm Hán-Việt cải lươngĐọc quen tai: “cải lương”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 放大làm lớn, phóng toâm Hán-Việt phóng đạiĐọc quen tai: “phóng đại”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 故乡quê hươngâm Hán-Việt cố hươngĐọc quen tai: “cố hương”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
Chữ Hán mới của bài
Không có chữ Hán mới
35 chữ đã học quay lại2Bài này không có chữ Hán mới — toàn bộ từ vựng được ghép từ các chữ bạn đã học ở các bài trước.
Điểm ngữ pháp then chốt
不禁 · 不由得 — “không kìm được”
Chủ ngữ + 不禁/不由得 + động từPhản ứng bật ra ngoài ý muốn. Chỉ dùng cho phản ứng tự nhiên, không dùng cho hành động có chủ đích.
- 听到这个消息,他不禁笑了。Nghe tin đó, anh ấy không nhịn được cười.
Người Việt hay sai chỗ này: Nói 我不禁去了 là sai — “đi” là hành động có chủ đích.
Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →