Bài 35 · HSK 6
效益救济散发文物文献断绝方针施加无偿无知普及智力暗示更新服从机智机构杂交
18từ mới
0chữ Hán mới
—từ cấp trên chứa chữ của bài
3.126từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
18 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 18 từ phải học thẳng — 0 từ
- 效益hiệu quả kinh tế, lợi ích kinh tếâm Hán-Việt hiệu íchĐọc quen tai: “hiệu ích”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 救济cứu trợâm Hán-Việt cứu tếĐọc quen tai: “cứu tế”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 散发tỏa ra, phát raâm Hán-Việt tán phátĐọc quen tai: “tán phát”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 文物đồ cổ, di vậtâm Hán-Việt văn vậtĐọc quen tai: “văn vật”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 文献tài liệu, tư liệuâm Hán-Việt văn hiếnĐọc quen tai: “văn hiến”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 断绝cắt đứt, chấm dứtâm Hán-Việt đoạn tuyệtĐọc quen tai: “đoạn tuyệt”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 方针chủ trương, đường lốiâm Hán-Việt phương châmĐọc quen tai: “phương châm”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 施加gây ra, áp dụngâm Hán-Việt thi giaĐọc quen tai: “thi gia”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 无偿miễn phí, không bồi thườngâm Hán-Việt vô thườngĐọc quen tai: “vô thường”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 无知thiếu hiểu biết, dốt nátâm Hán-Việt vô triĐọc quen tai: “vô tri”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 普及phổ biến, đại tràâm Hán-Việt phổ cậpĐọc quen tai: “phổ cập”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 智力trí tuệâm Hán-Việt trí lựcĐọc quen tai: “trí lực”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 暗示ám chỉ, ra hiệuâm Hán-Việt ám thịĐọc quen tai: “ám thị”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 更新cập nhật, đổi mớiâm Hán-Việt canh tânĐọc quen tai: “canh tân”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 服从tuân theo, vâng lờiâm Hán-Việt phục tùngĐọc quen tai: “phục tùng”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 机智nhanh trí, mưu tríâm Hán-Việt cơ tríĐọc quen tai: “cơ trí”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 机构cơ quan, tổ chứcâm Hán-Việt cơ cấuĐọc quen tai: “cơ cấu”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 杂交lai giốngâm Hán-Việt tạp giaoĐọc quen tai: “tạp giao”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
Chữ Hán mới của bài
Không có chữ Hán mới
32 chữ đã học quay lại2Bài này không có chữ Hán mới — toàn bộ từ vựng được ghép từ các chữ bạn đã học ở các bài trước.