Bài 36 · HSK 6
杂技权威权衡条约极限柔和标本格式检讨检验模式模范次品欢乐款待武器武装气味
18từ mới
0chữ Hán mới
—từ cấp trên chứa chữ của bài
3.144từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
18 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 18 từ phải học thẳng — 0 từ
- 杂技xiếcâm Hán-Việt tạp kỹĐọc quen tai: “tạp kỹ”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 权威có uy tín, người có thẩm quyềnâm Hán-Việt quyền uyĐọc quen tai: “quyền uy”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 权衡cân nhắcâm Hán-Việt quyền hànhĐọc quen tai: “quyền hành”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 条约hiệp ướcâm Hán-Việt điều ướcĐọc quen tai: “điều ước”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 极限giới hạnâm Hán-Việt cực hạnĐọc quen tai: “cực hạn”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 柔和dịu dàng, mềm mạiâm Hán-Việt nhu hoàĐọc quen tai: “nhu hoà”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 标本mẫu vậtâm Hán-Việt tiêu bảnĐọc quen tai: “tiêu bản”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 格式kiểu dáng, định dạngâm Hán-Việt cách thứcĐọc quen tai: “cách thức”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 检讨kiểm điểmâm Hán-Việt kiểm thảoĐọc quen tai: “kiểm thảo”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 检验kiểm tra, xét nghiệmâm Hán-Việt kiểm nghiệmĐọc quen tai: “kiểm nghiệm”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 模式mô hình, kiểu mẫuâm Hán-Việt mô thứcĐọc quen tai: “mô thức”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 模范gương mẫu, kiểu mẫuâm Hán-Việt mô phạmĐọc quen tai: “mô phạm”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 次品hàng kém chất lượng, hàng loại haiâm Hán-Việt thứ phẩmĐọc quen tai: “thứ phẩm”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 欢乐vui vẻ, vui mừngâm Hán-Việt hoan lạcĐọc quen tai: “hoan lạc”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 款待đãi ngộ, tiếp đónâm Hán-Việt khoản đãiĐọc quen tai: “khoản đãi”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 武器vũ khíâm Hán-Việt võ khíĐọc quen tai: “võ khí”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 武装vũ trangâm Hán-Việt võ trangĐọc quen tai: “võ trang”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 气味mùi, mùi vịâm Hán-Việt khí vịĐọc quen tai: “khí vị”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
Chữ Hán mới của bài
Không có chữ Hán mới
31 chữ đã học quay lại2Bài này không có chữ Hán mới — toàn bộ từ vựng được ghép từ các chữ bạn đã học ở các bài trước.