Bài 37 · HSK 6
气色沉思沉重活力测量浓厚消防消除深沉清理清除渴望演变激发灵感灾难生育留念
18từ mới
0chữ Hán mới
—từ cấp trên chứa chữ của bài
3.162từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
18 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 18 từ phải học thẳng — 0 từ
- 气色sắc mặt, vẻ mặtâm Hán-Việt khí sắcĐọc quen tai: “khí sắc”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 沉思trầm ngâm, suy nghĩâm Hán-Việt trầm tưĐọc quen tai: “trầm tư”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 沉重nặng nềâm Hán-Việt trầm trọngĐọc quen tai: “trầm trọng”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 活力sức sống, sinh lựcâm Hán-Việt hoạt lựcĐọc quen tai: “hoạt lực”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 测量đo đạcâm Hán-Việt trắc lượngĐọc quen tai: “trắc lượng”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 浓厚đậm, sâu sắcâm Hán-Việt nồng hậuĐọc quen tai: “nồng hậu”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 消防chữa cháy, phòng cháyâm Hán-Việt tiêu phòngĐọc quen tai: “tiêu phòng”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 消除xóa bỏ, loại bỏâm Hán-Việt tiêu trừĐọc quen tai: “tiêu trừ”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 深沉trầm ngâm, sâu lắngâm Hán-Việt thâm trầmĐọc quen tai: “thâm trầm”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 清理dọn dẹp, thu dọnâm Hán-Việt thanh lýĐọc quen tai: “thanh lý”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 清除dọn sạch, xóa bỏâm Hán-Việt thanh trừĐọc quen tai: “thanh trừ”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 渴望khao khát, mong mỏiâm Hán-Việt khát vọngĐọc quen tai: “khát vọng”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 演变biến đổi, phát triểnâm Hán-Việt diễn biếnĐọc quen tai: “diễn biến”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 激发khơi gợi, kích thíchâm Hán-Việt kích phátĐọc quen tai: “kích phát”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 灵感cảm hứngâm Hán-Việt linh cảmĐọc quen tai: “linh cảm”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 灾难tai họa, thảm họaâm Hán-Việt tai nạnĐọc quen tai: “tai nạn”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 生育sinh con, sinh đẻâm Hán-Việt sinh dụcĐọc quen tai: “sinh dục”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 留念làm kỷ niệmâm Hán-Việt lưu niệmĐọc quen tai: “lưu niệm”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
Chữ Hán mới của bài
Không có chữ Hán mới
31 chữ đã học quay lại2Bài này không có chữ Hán mới — toàn bộ từ vựng được ghép từ các chữ bạn đã học ở các bài trước.