Bài 38 · HSK 6
省会眼光确信示威示范礼节科目空想立体章程童话符号等级简要精确精简精通纪要
18từ mới
0chữ Hán mới
—từ cấp trên chứa chữ của bài
3.180từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
18 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 18 từ phải học thẳng — 0 từ
- 省会tỉnh lỵâm Hán-Việt tỉnh hộiĐọc quen tai: “tỉnh hội”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 眼光tầm nhìn, ánh mắtâm Hán-Việt nhãn quangĐọc quen tai: “nhãn quang”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 确信tin chắc, quả quyếtâm Hán-Việt xác tínĐọc quen tai: “xác tín”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 示威biểu tình, giương oaiâm Hán-Việt thị uyĐọc quen tai: “thị uy”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 示范làm mẫu, nêu gươngâm Hán-Việt thị phạmĐọc quen tai: “thị phạm”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 礼节lễ phép, phép tắcâm Hán-Việt lễ tiếtĐọc quen tai: “lễ tiết”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 科目môn họcâm Hán-Việt khoa mụcĐọc quen tai: “khoa mục”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 空想ảo tưởng, hão huyềnâm Hán-Việt không tưởngĐọc quen tai: “không tưởng”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 立体ba chiều, không gianâm Hán-Việt lập thểĐọc quen tai: “lập thể”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 章程điều lệâm Hán-Việt chương trìnhĐọc quen tai: “chương trình”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 童话truyện cổ tíchâm Hán-Việt đồng thoạiĐọc quen tai: “đồng thoại”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 符号ký hiệu, biểu tượngâm Hán-Việt phù hiệuĐọc quen tai: “phù hiệu”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 等级cấp bậcâm Hán-Việt đẳng cấpĐọc quen tai: “đẳng cấp”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 简要ngắn gọn, tóm tắtâm Hán-Việt giản yếuĐọc quen tai: “giản yếu”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 精确chính xácâm Hán-Việt tinh xácĐọc quen tai: “tinh xác”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 精简tinh gọnâm Hán-Việt tinh giảnĐọc quen tai: “tinh giản”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 精通giỏi, thông thạoâm Hán-Việt tinh thôngĐọc quen tai: “tinh thông”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 纪要biên bản, bản ghi nhớâm Hán-Việt kỷ yếuĐọc quen tai: “kỷ yếu”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
Chữ Hán mới của bài
Không có chữ Hán mới
30 chữ đã học quay lại2Bài này không có chữ Hán mới — toàn bộ từ vựng được ghép từ các chữ bạn đã học ở các bài trước.