Bài 39 · HSK 6
纲领终身结算美满考核考验职位胜负脱离腐败致力著作薄弱补救裁判要点见解见闻
18từ mới
0chữ Hán mới
—từ cấp trên chứa chữ của bài
3.198từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
18 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 18 từ phải học thẳng — 0 từ
- 纲领cương lĩnh, đường lốiâm Hán-Việt cương lãnhĐọc quen tai: “cương lãnh”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 终身cả đời, suốt đờiâm Hán-Việt chung thânĐọc quen tai: “chung thân”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 结算thanh toán, quyết toánâm Hán-Việt kết toánĐọc quen tai: “kết toán”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 美满viên mãn, hạnh phúcâm Hán-Việt mỹ mãnĐọc quen tai: “mỹ mãn”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 考核kiểm tra, đánh giáâm Hán-Việt khảo hạchĐọc quen tai: “khảo hạch”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 考验thử tháchâm Hán-Việt khảo nghiệmĐọc quen tai: “khảo nghiệm”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 职位chức vụ, vị tríâm Hán-Việt chức vịĐọc quen tai: “chức vị”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 胜负thắng thuaâm Hán-Việt thắng phụĐọc quen tai: “thắng phụ”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 脱离thoát khỏi, rời khỏiâm Hán-Việt thoát lyĐọc quen tai: “thoát ly”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 腐败tham nhũng, mục nátâm Hán-Việt hủ bạiĐọc quen tai: “hủ bại”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 致力dốc sức, tận tụyâm Hán-Việt trí lựcĐọc quen tai: “trí lực”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 著作tác phẩm, sáchâm Hán-Việt trứ tácĐọc quen tai: “trứ tác”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 薄弱yếu ớt, mỏng manhâm Hán-Việt bạc nhượcĐọc quen tai: “bạc nhược”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 补救cứu vãn, khắc phụcâm Hán-Việt bổ cứuĐọc quen tai: “bổ cứu”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 裁判trọng tài, phán quyếtâm Hán-Việt tài phánĐọc quen tai: “tài phán”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 要点điểm chínhâm Hán-Việt yếu điểmĐọc quen tai: “yếu điểm”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 见解quan điểm, ý kiếnâm Hán-Việt kiến giảiĐọc quen tai: “kiến giải”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 见闻những điều tai nghe mắt thấyâm Hán-Việt kiến vănĐọc quen tai: “kiến văn”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
Chữ Hán mới của bài
Không có chữ Hán mới
34 chữ đã học quay lại2Bài này không có chữ Hán mới — toàn bộ từ vựng được ghép từ các chữ bạn đã học ở các bài trước.