Bài 40 · HSK 6
规范解体解除认定设想设置证书请示调和调解败坏资产赞助起源起草超越转移转达
18từ mới
0chữ Hán mới
—từ cấp trên chứa chữ của bài
3.216từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
18 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 18 từ phải học thẳng — 0 từ
- 规范chuẩn mực, quy chuẩnâm Hán-Việt quy phạmĐọc quen tai: “quy phạm”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 解体tan rã, phân rãâm Hán-Việt giải thểĐọc quen tai: “giải thể”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 解除bãi bỏ, tháo gỡâm Hán-Việt giải trừĐọc quen tai: “giải trừ”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 认定công nhận, khẳng địnhâm Hán-Việt nhận địnhĐọc quen tai: “nhận định”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 设想hình dung, tưởng tượngâm Hán-Việt thiết tưởngĐọc quen tai: “thiết tưởng”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 设置cài đặt, bố tríâm Hán-Việt thiết tríĐọc quen tai: “thiết trí”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 证书chứng chỉ, văn bằngâm Hán-Việt chứng thưĐọc quen tai: “chứng thư”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 请示xin chỉ thị, xin ý kiếnâm Hán-Việt thỉnh thịĐọc quen tai: “thỉnh thị”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 调和pha trộn, hòa giảiâm Hán-Việt điều hoàĐọc quen tai: “điều hoà”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 调解hòa giảiâm Hán-Việt điều giảiĐọc quen tai: “điều giải”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 败坏làm hỏng, hủy hoạiâm Hán-Việt bại hoạiĐọc quen tai: “bại hoại”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 资产tài sảnâm Hán-Việt tư sảnĐọc quen tai: “tư sản”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 赞助tài trợ, ủng hộâm Hán-Việt tán trợĐọc quen tai: “tán trợ”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 起源nguồn gốc, khởi nguồnâm Hán-Việt khởi nguyênĐọc quen tai: “khởi nguyên”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 起草soạn thảoâm Hán-Việt khởi thảoĐọc quen tai: “khởi thảo”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 超越vượt quaâm Hán-Việt siêu việtĐọc quen tai: “siêu việt”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 转移di dời, chuyển hướngâm Hán-Việt chuyển diĐọc quen tai: “chuyển di”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 转达chuyển lời, truyền đạtâm Hán-Việt chuyển đạtĐọc quen tai: “chuyển đạt”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
Chữ Hán mới của bài
Không có chữ Hán mới
30 chữ đã học quay lại2Bài này không có chữ Hán mới — toàn bộ từ vựng được ghép từ các chữ bạn đã học ở các bài trước.