Bài 41 · HSK 6
辩解边境边界迟缓适宜选举通俗通用造型部位配偶间隔阶层阻碍附件附和零星震惊
18từ mới
0chữ Hán mới
—từ cấp trên chứa chữ của bài
3.234từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
18 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 18 từ phải học thẳng — 0 từ
- 辩解thanh minh, ngụy biệnâm Hán-Việt biện giảiĐọc quen tai: “biện giải”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 边境biên giớiâm Hán-Việt biên cảnhĐọc quen tai: “biên cảnh”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 边界đường biên, ranh giớiâm Hán-Việt biên giớiĐọc quen tai: “biên giới”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 迟缓chậm chạp, chậmâm Hán-Việt trì hoãnĐọc quen tai: “trì hoãn”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 适宜thích hợp, phù hợpâm Hán-Việt thích nghiĐọc quen tai: “thích nghi”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 选举bầu cửâm Hán-Việt tuyển cửĐọc quen tai: “tuyển cử”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 通俗dễ hiểu, bình dânâm Hán-Việt thông tụcĐọc quen tai: “thông tục”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 通用dùng chung, phổ biếnâm Hán-Việt thông dụngĐọc quen tai: “thông dụng”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 造型tạo kiểu, kiểu dángâm Hán-Việt tạo hìnhĐọc quen tai: “tạo hình”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 部位vị trí, bộ phậnâm Hán-Việt bộ vịĐọc quen tai: “bộ vị”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 配偶vợ chồng, bạn đờiâm Hán-Việt phối ngẫuĐọc quen tai: “phối ngẫu”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 间隔khoảng cách, cách quãngâm Hán-Việt gián cáchĐọc quen tai: “gián cách”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 阶层tầng lớpâm Hán-Việt giai tầngĐọc quen tai: “giai tầng”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 阻碍cản trởâm Hán-Việt trở ngạiĐọc quen tai: “trở ngại”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 附件tệp đính kèm, phụ lụcâm Hán-Việt phụ kiệnĐọc quen tai: “phụ kiện”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 附和hùa theoâm Hán-Việt phụ hoạĐọc quen tai: “phụ hoạ”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 零星lẻ tẻ, rải rácâm Hán-Việt linh tinhĐọc quen tai: “linh tinh”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 震惊chấn động, kinh hoàngâm Hán-Việt chấn kinhĐọc quen tai: “chấn kinh”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
Chữ Hán mới của bài
Không có chữ Hán mới
33 chữ đã học quay lại2Bài này không có chữ Hán mới — toàn bộ từ vựng được ghép từ các chữ bạn đã học ở các bài trước.