Bỏ qua điều hướng, tới nội dung
← Bài 41Bài 43

Bài 42 · HSK 6

革命音响预料领会风光风味风度饮食骨干高明高超麻木麻醉一贯贯彻中央乡镇镇静
Video bài giảng HSK 6 liên quan →
18từ mới
3chữ Hán mới
từ cấp trên chứa chữ của bài
3.252từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

18 từ mới

4/18 từ ghép ra đúng một từ tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 4 từ bẫy, nghĩa đã khác — 14 từ phải học thẳng — 0 từ
Chữ Hán mới của bài

3 chữ Hán mới

27 chữ đã học quay lại
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
xuyên suốt, quê quán
QUÁN
guàn8 nét
giữa, trung tâm
ƯƠNG
yāng5 nét
trấn giữ, trấn áp, thị trấn
TRẤN
zhèn15 nét
Chữ đã học từ bài trước, quay lại ở bài này — 27 chữ