8 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 明 viết bằng 8 nét (Mã Unicode: U+660E). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 8 / 8
Tốc độ:
Mạng từ
明 nằm trong 23 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
|
明 đứng đầu từ7 từ
明 đứng sau16 từ
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 明 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 2 của HSK 1đơn vị 1 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 72 · 日 nhậtmặt trời, ngày · 4 nét · kho có 47 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiGặp gỡ ở lớp học好!现在在家学,明天在那儿学。 — Được! Bây giờ học ở nhà, ngày mai học ở đằng kia.HSK 1 · nghe trong bài 25 →Hội thoạiMua vé xem phim你好,我想买明天的电影票。 — Chào anh, tôi muốn mua vé xem phim ngày mai.HSK 2 · nghe trong bài 40 →TruyệnMười đồng mua táo今天下午,小明去商店买苹果。 — Chiều nay Tiểu Minh ra cửa hàng mua táo.HSK 1 · đọc truyện →TruyệnTám giờ, chuyến bay đi Bắc Kinh姐姐明天去北京工作。 — Ngày mai chị tôi đi Bắc Kinh làm việc.HSK 1 · đọc truyện →TruyệnSáng nay con ốm今天早上,小明说他病了。 — Sáng nay Tiểu Minh bảo mình bị ốm.HSK 2 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 35 truyện · 9 hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.