← Bài 9Bài 11 →

Bài 10 · HSK 2

近公共汽车完就忙票等
Video bài giảng HSK 2 liên quan →
7từ mới
8chữ Hán mới
+17từ cấp trên chứa chữ của bài
228từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

7 từ mới

không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 6 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 1 từ chữ đơn — 6 từ
Chữ Hán mới của bài

8 chữ Hán mới

2 chữ đã học quay lại
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
cùng nhau, chung
CỘNG
gòng6 nét
hơi nước, hơi
KHÍ
qì7 nét
xong, hết
HOÀN
wán7 nét
thì, liền
TỰU
jiù12 nét
bận rộn
MANG
máng6 nét
vé
PHIẾU
piào11 nét
đợi, chờ
ĐẲNG
děng12 nét
Chữ đã học từ bài trước, quay lại ở bài này — 2 chữ
Điểm ngữ pháp then chốt

有点儿 và 一点儿

有点儿 + tính từ · tính từ + 一点儿

有点儿 đứng TRƯỚC tính từ, mang ý chê. 一点儿 đứng SAU, ý so sánh nhẹ và trung tính.

  • 这个有点儿贵。Zhège yǒudiǎnr guì.Cái này hơi đắt.
  • 便宜一点儿吧。Piányi yìdiǎnr ba.Rẻ hơn chút đi.

Người Việt hay sai chỗ này: Đảo vị trí hai từ này là lỗi kinh điển của người mới.

Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →