Bài 10 · HSK 2
近公共汽车完就忙票等
7từ mới
8chữ Hán mới
+17từ cấp trên chứa chữ của bài
228từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
7 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 6 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 1 từ chữ đơn — 6 từ
- 近gầnâm Hán-Việt cậnTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “cận”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 公共汽车xe buýtâm Hán-Việt công cộng khí xaÂm Hán-Việt “công cộng khí xa” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 完xong, hếtâm Hán-Việt hoànTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “hoàn”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 就thì, liềnâm Hán-Việt tựuTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “tựu”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 忙bận rộnâm Hán-Việt mangTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “mang”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 票véâm Hán-Việt phiếuTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “phiếu”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 等đợi, chờâm Hán-Việt đẳngTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “đẳng”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
Chữ Hán mới của bài
8 chữ Hán mới
2 chữ đã học quay lại2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
gần
CẬN
7 nét
cùng nhau, chung
CỘNG
6 nét
hơi nước, hơi
KHÍ
7 nét
xong, hết
HOÀN
7 nét
thì, liền
TỰU
12 nét
bận rộn
MANG
6 nét
vé
PHIẾU
11 nét
đợi, chờ
ĐẲNG
12 nét
Điểm ngữ pháp then chốt
有点儿 và 一点儿
有点儿 + tính từ · tính từ + 一点儿有点儿 đứng TRƯỚC tính từ, mang ý chê. 一点儿 đứng SAU, ý so sánh nhẹ và trung tính.
- 这个有点儿贵。Cái này hơi đắt.
- 便宜一点儿吧。Rẻ hơn chút đi.
Người Việt hay sai chỗ này: Đảo vị trí hai từ này là lỗi kinh điển của người mới.
Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →