Bài 9 · HSK 2
比真从孩子次第一西瓜觉得得
9từ mới
8chữ Hán mới
+16từ cấp trên chứa chữ của bài
221từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
9 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 5 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 4 từ chữ đơn — 5 từ
- 比so với, hơnâm Hán-Việt bỉTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “bỉ”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 真thật, thật sựâm Hán-Việt chânTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “chân”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 从từ, từ khiâm Hán-Việt tùngTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “tùng”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 孩子con, trẻ conâm Hán-Việt hài tửÂm Hán-Việt “hài tử” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 次lầnâm Hán-Việt thứTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “thứ”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 第一thứ nhất, đầu tiênâm Hán-Việt đệ nhấtÂm Hán-Việt “đệ nhất” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 西瓜dưa hấuâm Hán-Việt tây quaÂm Hán-Việt “tây qua” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 觉得cảm thấyâm Hán-Việt giác đắcÂm Hán-Việt “giác đắc” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 得đạt được, có được; trợ từ kết cấuâm Hán-Việt đắcTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “đắc”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
Chữ Hán mới của bài
8 chữ Hán mới
4 chữ đã học quay lại2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
so với, hơn
BỈ
4 nét
thật, thật sự
CHÂN
10 nét
từ, từ khi
TÙNG
4 nét
trẻ con
HÀI
9 nét
lần
THỨ
6 nét
thứ tự, bậc, nhà ở
ĐỆ
11 nét
quả dưa
QUA
5 nét
đạt được, có được; trợ từ kết cấu
ĐẮC
11 nét
Điểm ngữ pháp then chốt
Bổ ngữ trình độ với 得
Động từ + 得 + tính từNói hành động được làm tới mức nào. Có tân ngữ thì phải lặp lại động từ: 他说汉语说得很好.
- 他跑得很快。Anh ấy chạy rất nhanh.
- 她说得很好。Cô ấy nói rất giỏi.
Người Việt hay sai chỗ này: 得 (de) khác 的 (de) và 地 (de) — ba chữ đọc như nhau, dùng khác nhau.
Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →