← Bài 7Bài 9 →

Bài 8 · HSK 2

开始往早上起床非常但是晚上
Video bài giảng HSK 2 liên quan →
7từ mới
8chữ Hán mới
+11từ cấp trên chứa chữ của bài
212từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

7 từ mới

không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 1 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 1 từ phải học thẳng — 5 từ chữ đơn — 1 từ
Chữ Hán mới của bài

8 chữ Hán mới

4 chữ đã học quay lại
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
bắt đầu, từ đầu
THUỶ
shǐ8 nét
hướng về, đi về
VÃNG
wǎng8 nét
sớm, trước
TẢO
zǎo6 nét
giường, khung, giá đỡ
SÀNG
chuáng7 nét
không phải, phi pháp, sai trái
PHI
fēi8 nét
thường xuyên, bình thường
THƯỜNG
cháng11 nét
nhưng, chỉ
ĐÃN
dàn7 nét
muộn, tối
VÃN
wǎn11 nét
Chữ đã học từ bài trước, quay lại ở bài này — 4 chữ
Điểm ngữ pháp then chốt

虽然…但是…

虽然 + vế nhượng bộ, 但是 + vế chính

Giống “tuy… nhưng…”. Cũng dùng được cả hai vế cùng lúc.

  • 虽然很累, 但是我很高兴。Suīrán hěn lèi, dànshì wǒ hěn gāoxìng.Tuy mệt nhưng tôi rất vui.

Người Việt hay sai chỗ này: Vế 但是 mới là ý chính, giống tiếng Việt.

Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →