Bài 7 · HSK 2
公司到快乐快新知道
6từ mới
8chữ Hán mới
+46từ cấp trên chứa chữ của bài
205từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
6 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 3 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 1 từ phải học thẳng — 2 từ chữ đơn — 3 từ
- 公司công tyâm Hán-Việt công tưÂm Hán-Việt “công tư” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 到đếnâm Hán-Việt đáoTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “đáo”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 快乐vui vẻâm Hán-Việt khoái lạcĐọc quen tai: “khoái lạc”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 快nhanh, vuiâm Hán-Việt khoáiTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “khoái”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 新mớiâm Hán-Việt tânTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “tân”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 知道biếtâm Hán-Việt tri đạoÂm Hán-Việt “tri đạo” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
Chữ Hán mới của bài
8 chữ Hán mới
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
chung, công cộng
CÔNG
4 nét
cai quản, cơ quan
TƯ
5 nét
đến
ĐÁO
8 nét
nhanh, vui
KHOÁI
7 nét
vui vẻ, âm nhạc
LẠC
5 nét
mới
TÂN
13 nét
biết, hiểu
TRI
8 nét
đường, nói
ĐẠO
12 nét
Điểm ngữ pháp then chốt
因为…所以…
因为 + nguyên nhân, 所以 + kết quảTiếng Trung cho phép dùng CẢ HAI vế cùng lúc — điều mà tiếng Anh cấm. Bỏ bớt một vế cũng được.
- 因为下雨, 所以我没去。Vì mưa nên tôi không đi.
Người Việt hay sai chỗ này: Không có lỗi tiếng Việt nào ở đây — cấu trúc trùng với “vì… nên…”.
Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →