Từ · HSK 2

công ty

Âm Hán-Việt: công tư
gōngthanh 1 · cao đềuthanh 1 · cao đều
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “công tư” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他在大公司工作。
Tā zài dà gōngsī gōngzuò.
Anh ấy làm việc ở công ty lớn.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.