Từ · HSK 2

dưa hấu

Âm Hán-Việt: tây qua
thanh 1 · cao đềuguāthanh 1 · cao đều
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “tây qua” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
我买了一个西瓜。
Wǒ mǎi le yí gè xī guā.
Tôi mua một quả dưa hấu.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.