Từ · HSK 2

xe buýt

Âm Hán-Việt: công cộng khí xa
gōngthanh 1 · cao đềugòngthanh 4 · rơi xuốngthanh 4 · rơi xuốngchēthanh 1 · cao đều
Phồn thể: 公共汽車
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “công cộng khí xa” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
坐公共汽车去学校。
Zuò gōnggòng qìchē qù xuéxiào.
Đi xe buýt đến trường.
Tách chữ

4 chữ, 4 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.