Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
说 còn mở khoá 4 từ nữa (chưa kể chính 说明)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 说明: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 12 của HSK 4đơn vị 3 · bài này dạy 14 từ và 3 chữ mớimở bài học →Hội thoạiHỏi thủ tục nhập học ở phòng giáo vụ明白了,非常感谢您的说明。 — Tôi hiểu rồi, rất cảm ơn lời giải thích của cô.HSK 5 · nghe trong bài 199 →Hội thoạiPhỏng vấn xin việc ở công ty Trung Quốc我会先听完,再说明公司的规定,尽量找双方都接受的办法。 — Tôi sẽ nghe hết trước, rồi giải thích quy định công ty, cố tìm cách cả hai bên đều chấp nhận.HSK 6 · nghe trong bài 340 →TruyệnCuộc họp bàn cách bớt họp他让每个部门回去写一张纸,说明哪些会可以不开。 — Ông bắt mỗi phòng về viết một tờ giấy, nêu rõ cuộc họp nào có thể bỏ.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnCửa hàng ký ức那以后,店里贴出一张新的说明。 — Từ đó về sau, trong tiệm dán thêm một tờ hướng dẫn mới.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnNgười phiên dịch cuối cùng他不接合同,不接说明书,只接诗。 — Ông không nhận hợp đồng, không nhận bản hướng dẫn, chỉ nhận thơ.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 034 câu trong đề này hỏi thẳng vào 说明vào phòng thi →Chủ đềNgôn ngữ và giao tiếpxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 6 truyện · 1 đề thi thử với 4 câu hỏi · 2 hội thoại.