Từ · HSK 4 · Bẫy — từ giả bạn

giải thích, làm rõ

Âm Hán-Việt: thuyết minh
Bẫy giả bạn — đọc quen tai, nghĩa đã lệch.
Ghép âm Hán-Việt rathuyết minhNhưng nghĩa thật làgiải thích, làm rõ
Đây là kiểu từ khiến người Việt tự tin sai: âm nghe quen nên não bỏ qua bước tra nghĩa. Khi đối chiếu với từ điển Trung–Việt, chúng tôi không xác nhận được hai bên cùng nghĩa. Có thể nghĩa đã lệch thật — 环境 đọc “hoàn cảnh” mà nghĩa là môi trường, 危机 đọc “nguy cơ” mà nghĩa là khủng hoảng — cũng có thể chỉ là từ điển diễn đạt bằng chữ khác. Phép đối chiếu tự động chưa tách được hai trường hợp đó, nên hãy đọc kỹ dòng nghĩa ở trên trước khi dùng từ này.
shuōthanh 1 · cao đềumíngthanh 2 · đi lên
Phồn thể: 說明
Câu ví dụ thực tế
请你说明一下原因。
Qǐng nǐ shuōmíng yíxià yuányīn.
Xin bạn hãy giải thích nguyên nhân một chút.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.

Học chữ này, đọc được từ nào

Chữ trong từ này mở khoá những từ nào

Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.

đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa

说 còn mở khoá 4 từ nữa (chưa kể chính 说明)

明 còn mở khoá 12 từ nữa (chưa kể chính 说明)

Gặp từ này ở đâu

Từ này nằm ở đâu trong khoá học

Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 说明: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.

Bài họcBài 12 của HSK 4đơn vị 3 · bài này dạy 14 từ và 3 chữ mớimở bài học →Hội thoạiHỏi thủ tục nhập học ở phòng giáo vụ明白了,非常感谢您的说明。 — Tôi hiểu rồi, rất cảm ơn lời giải thích của cô.HSK 5 · nghe trong bài 199 →Hội thoạiPhỏng vấn xin việc ở công ty Trung Quốc我会先听完,再说明公司的规定,尽量找双方都接受的办法。 — Tôi sẽ nghe hết trước, rồi giải thích quy định công ty, cố tìm cách cả hai bên đều chấp nhận.HSK 6 · nghe trong bài 340 →TruyệnCuộc họp bàn cách bớt họp他让每个部门回去写一张纸,说明哪些会可以不开。 — Ông bắt mỗi phòng về viết một tờ giấy, nêu rõ cuộc họp nào có thể bỏ.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnCửa hàng ký ức那以后,店里贴出一张新的说明。 — Từ đó về sau, trong tiệm dán thêm một tờ hướng dẫn mới.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnNgười phiên dịch cuối cùng他不接合同,不接说明书,只接诗。 — Ông không nhận hợp đồng, không nhận bản hướng dẫn, chỉ nhận thơ.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 034 câu trong đề này hỏi thẳng vào 说明vào phòng thi →Chủ đềNgôn ngữ và giao tiếpxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →

Tổng cộng trong kho: 6 truyện · 1 đề thi thử với 4 câu hỏi · 2 hội thoại.

Âm Hán-Việt ghép theo từng cặp (chữ + pinyin), không theo chữ đơn — 中 là “trung” ở 中国 nhưng “trúng” ở 中奖. Pinyin theo âm gốc của từng chữ. Tra từ khác · Ôn tập · Xem toàn bộ đồ thị